493
똠 양 꿍 #DDom
TFT hạng #660736
-11298
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
4 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:12 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
50.00%5 T - B 5
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
8
7
1
8
4
5
4
8
6
4
1
8
1
2
5
2
1
8
Hạng 5
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-1
38ph 9s
5g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen



Graves


Hạng Tư
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-2
38ph 57s
5g trước
Xếp Hạng
Briar


Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai
Kindred



Hạng 8
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-2
35ph 23s
10g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Pantheon
Maokai


Urgot

Robot
Master Yi



Graves



Hạng 7
Thường
11g trước
Giai đoạn 3-5
36ph 32s
11g trước
Thường
Leona
Jinx
Zoe
Mordekaiser

Miss Fortune

Diana


Hạng Nhất
Thường
15g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 26s
15g trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump

Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng 8
Thường
16g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 48s
16g trước
Thường
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Rhaast



Morgana
Blitzcrank
Vex


Shen
Graves



Hạng Tư
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 22s
1ng trước
Thường
Leona



Zoe
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Karma
Nunu & Willump
LeBlanc



Bard



Bia & Bayin
Hạng 5
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 35s
1ng trước
Thường
Poppy
Veigar
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Riven



Bard
Hạng Tư
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 46s
1ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi

Kai'Sa
Karma


Xayah

Tahm Kench



Jhin



Hạng 8
Thường
4ng trước
Giai đoạn 4-3
37ph 0s
4ng trước
Thường
Lissandra
Pyke
Meepsie
Illaoi



Viktor



Rhaast
Nami

Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 54s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Meepsie
Illaoi
Karma


Robot


LeBlanc



Sona
Shen

Bia & Bayin
Hạng Tư
Thường
4ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 27s
4ng trước
Thường
Teemo



Nasus



Leona



Gwen
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Robot
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 52s
5ng trước
Thường
Bel'Veth
Gragas
Pantheon
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng 8
Thường
5ng trước
Giai đoạn 3-1
36ph 54s
5ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Pantheon
Kai'Sa


Hạng Nhất
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 16s
5ng trước
Thường
Poppy



Caitlyn
Aatrox
Jax
Ornn



Rhaast
Rammus



Corki



Shen


Hạng Nhì
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 46s
5ng trước
Thường
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Viktor
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona


Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 18s
5ng trước
Xếp Hạng
Urgot
Nunu & Willump
Tahm Kench



Morgana
Fiora

Blitzcrank
Vex


Shen
Graves



Hạng Nhì
Thường
6ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 58s
6ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Riven


Tahm Kench



Jhin
Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 54s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona
Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc



Morgana
Blitzcrank


Sona
Shen
Graves



Bia & Bayin
Hạng 8
Thường
6ng trước
Giai đoạn 3-3
33ph 22s
6ng trước
Thường
Pyke



Gragas
Milio

Meepsie
Pantheon
Urgot




























































