1
똘말스 #KR1
TFT hạng #585045
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
79 ĐNG
76% Tỉ lệ thắng
T:16 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
40.00%2 T - B 3
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
6
5
4
4
4
4
7
5
1
2
2
6
5
7
4
5
2
7
6
Hạng Ba
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 5s
19ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Gwen
Pantheon
Samira
Ornn



Nami



Riven



Blitzcrank



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 14s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon


Jax


Nunu & Willump
Xayah
Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 45s
24ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Meepsie



Fizz
Viktor
Rammus

Corki



Robot
Bard



Sona
Hạng Tư
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 36s
24ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Jax



Pantheon



Maokai
Ornn



Lulu



Hạng Tư
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 42s
24ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Gragas
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma
Master Yi



Jhin


Hạng Tư
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 9s
26ng trước
Xếp Hạng
Briar
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Robot
Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 10s
26ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Robot



Tahm Kench



Jhin



Zed



Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 20s
26ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast

Robot



Hạng 5
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 5s
26ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai


Viktor



Ornn



Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 9s
26ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox


Twisted Fate



Talon
Jax



Milio
Rammus
Corki
Riven


Shen


Hạng Nhì
Thường
27ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 47s
27ng trước
Thường
Cho'Gath
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Graves



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhì
Thường
5th trước
Giai đoạn 7-2
37ph 46s
5th trước
Thường
Neeko
Vi
Seraphine
Renekton
Swain
Annie



Ornn

Azir



Shyvana



Tibbers



Hạng 6
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 12s
6th trước
Xếp Hạng
Ashe

Vi
Sejuani
Loris

Braum


Yunara


Ornn

Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 28s
6th trước
Xếp Hạng
Illaoi

Rek'Sai



Nautilus



Gangplank



Miss Fortune



Ambessa



Bel'Veth



Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 49s
6th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana

Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Hạng Tư
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 51s
6th trước
Xếp Hạng
Rumble
Tristana



Teemo

Poppy



Kobuko & Yuumi

Kennen
Fizz



Shyvana



Hạng 5
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 15s
6th trước
Xếp Hạng
Lulu
Neeko
Sejuani
Braum



Swain
Kindred



Lucian & Senna



Lucian & Senna
Shyvana

Hạng Nhì
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 30s
6th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Azir


Fiddlesticks

Shyvana



Hạng 7
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 58s
6th trước
Xếp Hạng
Ashe
Sejuani

Kobuko & Yuumi
Milio
Lissandra

Braum
Kindred



Zilean



Hạng 6
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 20s
6th trước
Xếp Hạng
Shen
Sion



Aphelios


Bard



Ahri
Kobuko & Yuumi
Ngộ Không



































































