422
떡잎마을이장님 #KR1
TFT hạng #463547
-3192
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
91 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:16 - B:13
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 13
[55%]
Hạng trung bình
4.86
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
27.27%3 T - B 8
70.00%7 T - B 3
37.50%3 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
4
8
6
6
4
3
7
4
8
3
8
8
4
4
5
4
4
3
7
8
2
4
7
5
2
2
8
2
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 29s
2ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Ornn


LeBlanc
Alistar



Diana


Hecarim
Ezreal
Aphelios
Alune



Lux
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 23s
3ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh


Cua Kỳ Cục


Sỏi
Mầm Non
Người Đá



Quái Đá Krug
Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ
Rồng Ngàn Tuổi



Maokai
Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 40s
9ng trước
Xếp Hạng
Camille
Caitlyn

Cassiopeia
Elise



Fiddlesticks



Morgana



Soraka



Taric
Leona
Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 16s
9ng trước
Xếp Hạng
Varus
Sejuani



Kayle



Leona



Shen
Akali
Kennen

Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 44s
11ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ



Sỏi
Mầm Non



Cua Kỳ Cục



Quái Đá Krug



Cóc Thành Tinh
Sói Hắc Ám
Người Đá


Bụi Gai Đỏ
Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 32s
11ng trước
Xếp Hạng
Ornn

Hecarim
LeBlanc


Varus



Xayah
Shen
Akali
Taric



Gnar

Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 19s
12ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc


Ornn



Alistar


Xayah


Rakan
Hecarim
Ezreal
Gnar

Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 52s
12ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Ornn

Xayah



LeBlanc
Rakan



Hecarim



Lillia
Ezreal


Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
42ph 6s
12ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh



Sỏi



Cua Kỳ Cục
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug


Bụi Gai Đỏ

Người Đá



Chim Mẹ
Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-2
41ph 44s
12ng trước
Xếp Hạng
Rammus



Veigar


Kobuko
Karma
Tristana
Fiddlesticks
Alune



Teemo
Soraka
Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 12s
14ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks



Soraka



Sivir


Vi



Kennen
Nidalee
Maokai

Alune
Taric
Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 39s
14ng trước
Xếp Hạng
Ornn


Varus
Akali
Shen
Xayah
Ezreal



Amumu
Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 38s
15ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Veigar


Rakan

Xayah
Tristana


Lillia
Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 22s
15ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Master Yi
Yunara
Ahri



Sett



Ivern


Gnar


Ashe
Lux

Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 1s
16ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



Fiddlesticks



Ezreal
Ivern


Soraka
Kennen
Bụi Gai Đỏ
Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 26s
17ng trước
Xếp Hạng
Leona



Akali

Varus



Sejuani
Shen



Kayle


Amumu
Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 41s
17ng trước
Xếp Hạng
Veigar


Rek'Sai



Warwick
Azir



Fiddlesticks


Gnar
Soraka


Hạng Tư
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 7s
19ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Rakan



Xayah
Rengar



Tristana

Lillia
Ivern



Taric

Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 48s
22ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám



Cua Kỳ Cục



Sỏi

Mầm Non
Người Đá
Quái Đá Krug


Cóc Thành Tinh



Bụi Gai Đỏ


Maokai
Hạng 7
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 44s
23ng trước
Xếp Hạng
Varus

Akali
Fiddlesticks


Shen
Kha'Zix


Amumu

Soraka






























