9
딸기달달 #KR2
TFT hạng #1099832
Loading...
Xếp Hạng

Sắt I
74 ĐNG
25% Tỉ lệ thắng
T:2 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
20.00%1 T - B 4
25.00%1 T - B 3
25.00%1 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
3
4
8
8
7
6
5
3
8
6
4
5
8
1
6
2
4
8
1
Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
19ng trước
Giai đoạn 4-3
33ph 56s
19ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista

Kennen
Aatrox
Darius
Senna

Akali



Ryze


Sett


Jarvan IV
Varus

Hạng Ba
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
19ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 9s
19ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Lucian

Aatrox



Gangplank


Shen
Senna



Ryze



Karma



Jarvan IV



Yone



Robot



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar



Lissandra



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
37ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon
Maokai
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus



Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser


Morgana


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
39ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon
Maokai
Riven
Tahm Kench


Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Teemo
Rek'Sai



Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
30ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa


Rhaast
Tahm Kench
Shen

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
33ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Gwen
Pantheon
Maokai



Kindred



Tahm Kench
Hạng 6
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 45s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Jarvan IV
Sona
Poppy
Kennen
Vayne


Taric



Garen
Lux



Azir


Ryze



Hạng Tư
Lễ Hội Quái Thú
4th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 7s
4th trước
Lễ Hội Quái Thú
Elise
Twisted Fate
Pyke
Vladimir
Kalista



Sivir
Aatrox


Tryndamere

Zilean
Hạng 5
Lễ Hội Quái Thú
4th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 36s
4th trước
Lễ Hội Quái Thú
Tristana
Nidalee
Teemo


Yuumi

Sivir



Shen


Samira

Yone



Hạng 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
4th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 4s
4th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Rumble
Teemo

Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Taric



Lissandra


Fizz

Swain
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 36s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven
Ambessa
Renekton



Swain



Azir



Fiddlesticks

Mel



Atakhan
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 11s
4th trước
Xếp Hạng
Aphelios
Vi

Zoe
Loris
Leona
Taric



Diana



Yunara

Aurelion Sol



Hạng Nhì
Lễ Hội Quái Thú
4th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 4s
4th trước
Lễ Hội Quái Thú
Diana

Tristana

Nidalee
Teemo


Kindred
Yuumi
Sivir



Shen



Samira

Hạng Tư
Lễ Hội Quái Thú
4th trước
Giai đoạn 5-2
32ph 47s
4th trước
Lễ Hội Quái Thú
Diana
Tristana
Teemo


Kindred
Yuumi
Sivir
Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-3
35ph 20s
4th trước
Xếp Hạng
Aphelios
Gangplank
Zoe

Leona

Skarner
Diana


Fiddlesticks
Hạng Nhất
Thử Thách Của Gà Máy
4th trước
Giai đoạn 3-6
19ph 43s
4th trước
Thử Thách Của Gà Máy
Viego



Yorick
Gwen
Leona



Ambessa
Kalista



Fiddlesticks








































































