85
따봉사냥꾼 #KR1
TFT hạng #902310
-15554
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
16 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
57.14%4 T - B 3
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
4
6
4
1
1
8
2
7
3
7
4
7
8
2
4
3
7
3
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 46s
4ng trước
Xếp Hạng
Milio

Meepsie



Fizz
Rhaast
Rammus

Corki


Robot
Riven


Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 28s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Akali



Aurora



Diana
Rhaast



Nunu & Willump
Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 3s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Aurora



Karma
Nunu & Willump



Bard



Sona
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 36s
10ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona


Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 19s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 12s
15ng trước
Xếp Hạng
Akali


Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast

Robot

Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 5s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana

Fiora
Blitzcrank



Shen

Graves



Zed



Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 14s
17ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Mordekaiser


Miss Fortune



Viktor

Ornn


Aurelion Sol


Hạng Nhì
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 18s
17ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Akali
Maokai



Diana
Rhaast



Kindred



Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 14s
21ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Robot
LeBlanc



Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 41s
21ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Gnar


Fizz



Rammus
Tahm Kench



Morgana
Bard

Shen
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa


Karma
Jhin



Vex
Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar


Zoe



Rhaast



Rammus


Corki

Nunu & Willump



Blitzcrank



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Miss Fortune


Rhaast



Kindred

Tahm Kench
Vex



Vex
Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Aurelion Sol



Robot



Vex
Vex


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
32ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa

Rhaast



Karma
Jhin



Vex



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Mordekaiser



Miss Fortune
Kai'Sa
Samira
Rhaast



Karma
Bard
Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Zoe



Miss Fortune



Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank

Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 38s
2th trước
Xếp Hạng
Sion



Draven

Darius
LeBlanc


Ambessa


Swain
Volibear
Mel



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 36s
2th trước
Xếp Hạng
Viego

Yorick
Nautilus
Loris


Gwen



Kalista
Kindred


Fiddlesticks


Thresh






























































