14
따땃한 련 #85159
TFT hạng #879178
7351
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
53 ĐNG
42% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
25.00%2 T - B 6
57.14%4 T - B 3
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
2
2
5
7
6
1
8
2
8
6
3
8
3
8
6
5
1
1
8
Hạng Tư
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-1
32ph 6s
11g trước
Xếp Hạng
Twisted Fate

Talon
Jax
Miss Fortune
Lulu



Nunu & Willump



Riven



Xayah
Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-2
32ph 25s
11g trước
Xếp Hạng
Maokai
Urgot
Rammus
Corki
Aurelion Sol



Robot



Bard



Fiora



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-6
36ph 17s
17g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Zoe


Mordekaiser



Kai'Sa


Ornn



Karma


Jhin



Blitzcrank

Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 44s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar

Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Bard



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 43s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus
Gwen



Zoe
Mordekaiser
Kai'Sa

Ornn

Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 44s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus
Leona
Gwen
Samira
Ornn



Nami

Jhin



Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 41s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa

Karma



Riven

Xayah
Tahm Kench



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 5s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Akali


Milio
Maokai



Kindred



Morgana

Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 1s
8ng trước
Xếp Hạng
Jinx



Pyke



Illaoi



Aurora



Diana
Rammus
Tahm Kench
Morgana

Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-3
32ph 23s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra


Mordekaiser
Ornn


Karma
Bard
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 5s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox


Akali
Akali
Urgot
Ornn


Hạng Ba
Thường
10ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 33s
10ng trước
Thường
Rammus



Rammus

Corki
Corki
Corki
Corki
Bard


Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 4-2
35ph 18s
19ng trước
Xếp Hạng
Briar



Briar
Jinx
Jinx
Illaoi

Aurora
Hạng Ba
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 58s
26ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot



Tahm Kench



Jhin



Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
41ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus

Lissandra
Gwen



Meepsie



Meepsie
Samira


Ornn



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Gwen

Aurora
Fizz


Kai'Sa
Ornn



Riven



Sona
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Pyke



Gragas



Urgot
Viktor



Kindred
Master Yi

Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Rammus



Corki



LeBlanc
Tahm Kench
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
33ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma
Tahm Kench


Bard


Jhin



Blitzcrank
Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
34ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali

Maokai

Urgot
Diana



Rammus
Kindred






























































