357
딜어떤데 #KR1
TFT hạng #20090
-148
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo II
46 ĐNG
59% Tỉ lệ thắng
T:68 - B:48
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.63
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
47.06%8 T - B 9
57.14%8 T - B 6
57.14%8 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
7
8
6
5
2
2
3
6
2
7
8
5
3
6
5
7
2
1
6
3
2
4
5
8
2
4
4
8
7
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-5
39ph 16s
6g trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Diana



Hecarim



Ornn
Soraka


Aphelios
Fiddlesticks
Ezreal
Azir
Hạng 7
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-2
37ph 0s
7g trước
Xếp Hạng
Akali



Shen
Sivir
Amumu

Maokai



Ivern

Ashe



Lux

Lillia
Hạng 8
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-5
36ph 4s
7g trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Quái Đá Krug
Nidalee



Người Đá

Rek'Sai
Kog'Maw
Sivir
Malphite



Ashe



Hạng 6
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-5
37ph 1s
15g trước
Xếp Hạng
Nidalee



Gnar



Amumu



Taric



Ashe



Người Đá
Ashe
Maokai


Tristana
Hạng 5
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-5
41ph 58s
16g trước
Xếp Hạng
Diana



Rengar



Kha'Zix



Hecarim



Fiddlesticks


Ezreal
Aphelios
Hạng Nhì
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-6
40ph 14s
16g trước
Xếp Hạng
Morgana



Ahri



Người Đá



Fiddlesticks
Cassiopeia

Hecarim
Alune



Taric


Diana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 12s
1ng trước
Xếp Hạng
Tristana



Rammus



Rakan
Rengar



Lillia
Ashe



Gnar


Vi
Sivir
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Vi
Yorick
Sejuani

Azir


Cua Kỳ Cục
Zyra



Amumu



Kennen
Maokai



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 30s
1ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Azir


Soraka
Fiddlesticks
Malphite



Alune



Maokai
Cassiopeia
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
42ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Alistar



Xayah
Ezreal



LeBlanc
Hecarim



Taric


Gnar



Kennen
Zyra


Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
41ph 9s
1ng trước
Xếp Hạng
Yorick



Hecarim
Soraka



Xayah
Alistar

Ezreal
Maokai



Draven



Ivern
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 22s
1ng trước
Xếp Hạng
Kayle



Ornn



Rakan


Xayah


Leona
Sejuani


Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 47s
1ng trước
Xếp Hạng
Morgana
Maokai



Rồng Ngàn Tuổi



Draven



Người Đá
Taric



Amumu
Kennen
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
44ph 46s
2ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai



Kobuko
Fiddlesticks
Rammus
Ivern



Malphite


Azir

Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 46s
2ng trước
Xếp Hạng
Diana
Kha'Zix



Ornn
Azir



Hecarim



Ezreal
Kennen
Fiddlesticks
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 49s
2ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Fiddlesticks
Azir


Soraka



Ezreal
Kennen


Amumu



Zyra
Malphite

Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 3s
3ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Alistar
Master Yi


Ashe
Quái Đá Krug
Sett



Gnar



Malphite
Camille

Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 37s
3ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks



Yorick
Kha'Zix



Azir



Malphite



Diana



Yunara

Aphelios



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 55s
3ng trước
Xếp Hạng
Morgana
Taric



Người Đá
Draven



Rồng Ngàn Tuổi



Kennen


Maokai


Amumu
Soraka
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Veigar



Fiddlesticks
Rammus
Kobuko
Ahri



Morgana


Người Đá
Veigar


































