206
든드든뜬 #KR1
TFT hạng #618894
-2020
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
10 ĐNG
38% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
62.50%5 T - B 3
83.33%5 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
3
5
8
5
7
7
4
1
8
2
7
2
6
7
6
4
6
7
5
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 3s
5ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ



Mầm Non

Sỏi
Sói Hắc Ám

Cóc Thành Tinh



Cua Kỳ Cục

Quái Đá Krug

Người Đá



Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 16s
18ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non



Sỏi


Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục


Quái Đá Krug



Sói Hắc Ám

Chim Mẹ
Người Đá
Bụi Gai Đỏ



Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-5
44ph 28s
18ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh

Quái Đá Krug


Sỏi

Mầm Non


Người Đá


Bụi Gai Đỏ


Cua Kỳ Cục
Rồng Ngàn Tuổi
Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 1s
19ng trước
Xếp Hạng
Yorick



LeBlanc
Karma

Yunara
Cua Kỳ Cục

Ashe



Sett


Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 15s
19ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Veigar


Teemo



Tristana



Sỏi
Kobuko
Malphite


Rammus
Azir
Hạng 7
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 53s
20ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Cua Kỳ Cục

Mầm Non



Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ


Sói Hắc Ám
Chim Mẹ

Người Đá
Hạng 7
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 47s
20ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Kobuko

Tristana


Warwick

Veigar
Rammus



Alistar

Ivern

Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 33s
21ng trước
Xếp Hạng
Varus



Kha'Zix

LeBlanc

Xayah
Ornn

Akali
Hecarim
Alistar
Gnar



Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 23s
21ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Mầm Non



Sỏi



Cua Kỳ Cục

Cóc Thành Tinh

Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ


Sói Hắc Ám
Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ
Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 42s
22ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Xayah



Alistar

Xayah
Tristana
LeBlanc


Hecarim



Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 30s
22ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non



Cua Kỳ Cục
Sỏi



Sói Hắc Ám
Camille
Chim Mẹ



Cóc Thành Tinh
Quái Đá Krug


Người Đá
Cóc Thành Tinh
Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 27s
24ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Camille


Elise



Rengar
Caitlyn


Taric

Tristana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 52s
24ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám



Sỏi



Mầm Non



Cua Kỳ Cục

Cóc Thành Tinh



Bụi Gai Đỏ



Quái Đá Krug



Người Đá
Hạng 6
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 20s
27ng trước
Xếp Hạng
Sỏi

Mầm Non


Cóc Thành Tinh
Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục


Người Đá
Chim Mẹ


Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-3
41ph 0s
29ng trước
Xếp Hạng
Varus

Kayle



Sejuani



Leona
Shen
Vi
Sivir

Maokai

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Akali


Varus



Shen


Rengar
Leona

Kayle

Chim Mẹ
Kennen



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth
Pyke


Gragas



Miss Fortune
Viktor



Master Yi


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus


Lissandra



Meepsie


Illaoi



Samira

Rhaast
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Ezreal



Akali



Milio



Pantheon



Maokai


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo


Cho'Gath

Lissandra



Mordekaiser



Kai'Sa



Lulu

Jhin












































