득 춘#1111
526
득 춘 #1111
TFT hạng #185132
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.43
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%10 T - B 8
68.75%11 T - B 5
64.29%9 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
1
8
7
6
6
2
8
8
4
4
1
8
2
4
3
1
1
2
6
4
4
2
5
5
8
5
5
8
3