1
드루와 #1201
TFT hạng #969244
-27868
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
22 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%2 T - B 2
75.00%3 T - B 1
0.00%0 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
3
8
5
5
2
4
3
6
6
1
3
4
2
5
4
3
6
6
7
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-2
34ph 2s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Rek'Sai
Gnar
Gragas
Milio


Pantheon

Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 41s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus
Gwen



Fizz
Kai'Sa
Samira



Ornn



Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 37s
10ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Akali

Milio

Pantheon
Maokai



Kindred
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 47s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth
Jinx



Illaoi


Aurora



Vex
Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 18s
13ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx



Illaoi

Aurora

Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 41s
14ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus


Gwen


Samira



Ornn



Nami
Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 21s
14ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon



Gwen
Jax



Lulu



Xayah

Hạng Ba
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 1s
15ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie



Aurora



Viktor



Robot

Vex



Hạng 6
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 10s
25ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Ezreal



Gwen



Milio


Pantheon
Ornn


Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser

Miss Fortune
Kai'Sa


Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar



Meepsie



Fizz
Lulu
Rammus


Corki
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
40ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Meepsie
Mordekaiser

Aurora
Kai'Sa



Karma



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 2s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick



Nautilus

Gwen



Braum
Kalista


Ornn
Thresh

Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 14s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw



Rek'Sai



Cho'Gath


Gangplank

Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa
Volibear
Hạng 5
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 9s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Lulu



Kog'Maw



Neeko



Ahri



Lux



Lux
Kai'Sa



Annie
Tibbers
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 28s
2th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick



Gwen



Seraphine



Braum

Kalista

Ornn
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona



Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux



Lux
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 46s
2th trước
Xếp Hạng
Briar


Sion

Draven


Darius
LeBlanc


Ambessa



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
39ph 2s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw



Rek'Sai

Cho'Gath



Malzahar


Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 52s
2th trước
Xếp Hạng
Ashe

Vi



Ekko
Jinx


Dr. Mundo


Singed
Warwick























































