103
드럼통리자이밍 #kr0
TFT hạng #1056093
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
13 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%4 T - B 5
37.50%3 T - B 5
42.86%3 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
7
3
4
8
2
3
4
1
6
7
7
4
7
8
6
6
5
4
1
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 26s
5ng trước
Xếp Hạng
Gnar

Jax

Mordekaiser

Rhaast



Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard


Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 20s
5ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus


Nunu & Willump

Xayah



Xayah
Bard

Jhin

Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 5s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast
Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 49s
22ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred
Jhin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser


Illaoi
Karma
Karma
Nunu & Willump

Bard


Blitzcrank
Vex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 22s
3th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris



Gwen
Taric
Seraphine

Braum



Kalista



Ornn
Fiddlesticks

Thresh


Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 20s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Swain

Ziggs



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
39ph 8s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri



Taric

Ngộ Không



Yunara



Swain
Swain

Shyvana
Sett



Hạng Nhất
Thử Thách Của Gà Máy
3th trước
Giai đoạn 1-1
0ph 8s
3th trước
Thử Thách Của Gà Máy
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
40ph 20s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Ngộ Không
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 1s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không


Yunara



Swain



Kindred


Shyvana
Sett


Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 3s
3th trước
Xếp Hạng
Yorick
Sejuani
Loris
Gwen


Seraphine
Braum


Kalista


Ornn
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 52s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Ambessa



Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt



Swain
Fiddlesticks

Aatrox


Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 49s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Blitzcrank
Cho'Gath
Nautilus
Dr. Mundo
Singed


Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Ziggs


Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
32ph 48s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona



Xin Zhao
Poppy


Vayne
Garen



Lux



Zilean



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 27s
3th trước
Xếp Hạng
Vi
Orianna
Sejuani
Loris
Lissandra


Seraphine



Braum



Azir



Fiddlesticks
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 35s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Blitzcrank
Cho'Gath
Dr. Mundo
Singed
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain

Ziggs



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 44s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Cho'Gath
Dr. Mundo
Singed
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain


Annie
Shyvana

Ziggs



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 57s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi

Kennen



Taric
Veigar



Fizz


Ziggs



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 52s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Cho'Gath
Dr. Mundo


Singed



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Fiddlesticks



Shyvana


Ziggs























































































