384
드라뇽 #KR1
TFT hạng #653500
57180
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
10 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:15 - B:15
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
66.67%6 T - B 3
75.00%6 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
3
4
1
8
1
7
5
6
2
5
5
4
3
4
6
7
5
2
4
Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 30s
16ng trước
Xếp Hạng
Lissandra

Pyke



Meepsie

Illaoi
Rhaast



Karma



Robot



Nami



Nunu & Willump



Sona



Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 49s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Pantheon


Maokai



Kindred



Riven



Fiora
Blitzcrank

Sona
Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 47s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate

Jax



Milio
Pantheon
Maokai



Lulu



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 31s
16ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser


Illaoi



Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard


Sona

Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 5s
16ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc



Morgana



Bard

Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 39s
17ng trước
Xếp Hạng
Briar



Nasus
Gwen

Illaoi



Samira



Ornn



Nunu & Willump


Xayah



Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 8s
17ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai

Urgot
Master Yi



Tahm Kench

Fiora



Sona
Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 53s
17ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Diana



Karma
Nunu & Willump


Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 19s
21ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Mordekaiser
Illaoi



Viktor
Rhaast
Master Yi
Sona



Graves



Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 19s
28ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 30s
28ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie



Fizz



Rammus
Corki



Karma
Robot


Bard



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Jax
Maokai



Ornn
Master Yi



Shen



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas


Gwen



Milio


Meepsie

Pantheon



Riven
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Gwen



Milio

Meepsie


Pantheon



Rhaast
Riven
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Milio



Meepsie


Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot


Tahm Kench

Jhin
Morgana



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen



Pantheon
Samira
Ornn



Nami



Riven



Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-3
40ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie
Pantheon
Illaoi



Karma



Robot



LeBlanc



Riven



Sona


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
39ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra
Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven



Tahm Kench






































































