330
뒤꾸리 #KR1
TFT hạng #236878
-3803
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
62 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:15 - B:12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
56%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 12
[56%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%8 T - B 6
40.00%4 T - B 6
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
4
3
1
8
4
5
1
5
2
1
7
5
6
7
2
6
5
1
8
2
7
7
1
2
3
1
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Sejuani



Cua Kỳ Cục


Vi



Yorick

Azir



Zyra



Amumu



Amumu
Zyra
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Nidalee


Ashe
Taric


Ivern
Kennen



Ezreal
Draven



Amumu
Gnar
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Kennen


Alistar
Ezreal



Taric



Ivern

Draven



Amumu


Gnar
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 17s
3ng trước
Xếp Hạng
Ivern


LeBlanc
Alistar
Ezreal
Kennen


Gnar

Draven



Amumu


Taric



Maokai
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 8s
3ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Rek'Sai



Quái Đá Krug



Vi
Kog'Maw
Nidalee

Người Đá
Sivir


Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 50s
4ng trước
Xếp Hạng
Nidalee



Mầm Non
Quái Đá Krug
Malphite



Ashe

Người Đá
Sivir



Rek'Sai
Kog'Maw
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 17s
4ng trước
Xếp Hạng
Hecarim



Fiddlesticks
Ornn
Kha'Zix



Diana


Soraka
Ezreal


Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 0s
4ng trước
Xếp Hạng
Diana



Ornn
Kha'Zix



Hecarim



Fiddlesticks



Soraka
Ezreal



Alune

Gnar

Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
41ph 22s
5ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Malphite



Kog'Maw
Quái Đá Krug
Sivir



Ashe



Người Đá


Nidalee



Mầm Non
Kennen


Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 47s
10ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Quái Đá Krug
Kog'Maw
Rek'Sai
Sivir



Người Đá



Ashe



Malphite



Nidalee



Taric
Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 18s
12ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non

Rek'Sai
Quái Đá Krug
Kog'Maw
Nidalee



Người Đá

Sivir



Ashe
Malphite



Lux
Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-6
40ph 23s
15ng trước
Xếp Hạng
Alistar
LeBlanc
Hecarim
Amumu
Sett



Ahri



Taric
Ivern
Kennen
Gnar

Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 2s
16ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Warwick



Azir



Veigar
Bụi Gai Đỏ
Zyra
Sett



Malphite
Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 40s
16ng trước
Xếp Hạng
Diana
Tristana
Lillia
Ashe



Ahri



Sett



Gnar


Fiddlesticks
Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-3
38ph 18s
17ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix
Kha'Zix

Veigar
Teemo
Leona
Hạng Nhì
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 49s
18ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Ezreal


Maokai



Ivern
Kennen
Taric

Gnar


Amumu
Draven



Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 47s
18ng trước
Xếp Hạng
Camille
Elise
Caitlyn


Người Đá



Ivern
Morgana

Ahri



Sett



Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 17s
19ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Cua Kỳ Cục



Mầm Non



Cóc Thành Tinh
Quái Đá Krug



Người Đá
Bụi Gai Đỏ

Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 7-2
44ph 4s
19ng trước
Xếp Hạng
Leona

Ornn

Cassiopeia



Shen



Soraka
Fiddlesticks



Rammus



Lillia



Alune



Ahri
Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 4-6
40ph 37s
19ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Leona
Fiddlesticks


Cassiopeia


Shen
Rammus



Lillia


































