235
두현마을 #KR1
TFT hạng #490771
75739
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
47 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
50.00%3 T - B 3
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
4
7
1
7
5
8
1
8
7
6
5
8
1
2
5
5
3
8
4
Hạng Ba
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-1
39ph 34s
6g trước
Xếp Hạng
Akali
Shen
Sivir



Vi
Bụi Gai Đỏ



Lillia
Amumu



Ashe



Lux


Hạng Tư
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-2
39ph 56s
6g trước
Xếp Hạng
Leona
Fiddlesticks


Cassiopeia



Shen

Rammus



Ornn
Lux



Lillia

Hạng 7
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-1
38ph 19s
7g trước
Xếp Hạng
Elise


Camille
Hecarim

Cassiopeia
Morgana



Người Đá

Alune



Diana

Hạng Nhất
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 7-1
40ph 53s
8g trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks



Rammus



Teemo
Veigar
Zyra


Azir



Kennen
Soraka

Hạng 7
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-2
42ph 24s
8g trước
Xếp Hạng
Veigar
Teemo
Rammus


Soraka
Fiddlesticks

Zyra

Azir



Hạng 5
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 5-3
42ph 20s
9g trước
Xếp Hạng
Varus



Sejuani
Leona
Akali

Shen


Kayle
Lux



Hạng 8
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 4-5
36ph 54s
9g trước
Xếp Hạng
Veigar



LeBlanc


Alistar



Ornn
Fiddlesticks
Rek'Sai
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-2
41ph 18s
1ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Sỏi



Cua Kỳ Cục

Sói Hắc Ám
Cóc Thành Tinh
Quái Đá Krug



Người Đá
Chim Mẹ
Bụi Gai Đỏ
Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Yunara



Leona
Kayle
Karma
Sejuani



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 47s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Shen


Varus
Soraka



Fiddlesticks
Azir

Rammus
Lillia
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
41ph 47s
1ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Mầm Non
Sỏi


Cóc Thành Tinh
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Chim Mẹ
Bụi Gai Đỏ


Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Amumu
Maokai


Ivern
Taric
Kennen

Rồng Ngàn Tuổi



Draven



Người Đá
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
40ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Alistar

LeBlanc
Veigar



Rek'Sai
LeBlanc
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
42ph 25s
2ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Vi
Maokai



Kennen


Taric

Sivir



Amumu
Ivern

Ashe



Tristana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 20s
3ng trước
Xếp Hạng
Vi
Rakan
Sivir



Maokai



Taric
Amumu



Ivern
Kennen

Ashe


Lux
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
31ph 2s
4th trước
Xếp Hạng
Jinx



Illaoi


Fizz
Bard
Fiora
Blitzcrank
Sona

Shen



Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 28s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox

Akali



Maokai
Riven
Xayah


Jhin


Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 8s
4th trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas

Gwen

Milio



Meepsie
Pantheon


Rhaast
Riven
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-2
34ph 27s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Poppy
Aatrox
Pyke
Fizz

Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 3s
4th trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen



Illaoi
Samira


Ornn



Nami



Riven

Shen

















































