8
두개골 2등분 내주기 장인 #KR1
TFT hạng #205494
-2739
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
24 ĐNG
59% Tỉ lệ thắng
T:17 - B:12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
59%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 12
[59%]
Hạng trung bình
4.07
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%6 T - B 6
54.55%6 T - B 5
63.64%7 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
4
6
6
7
5
1
4
6
5
5
4
2
1
3
2
1
3
6
6
3
7
4
3
1
4
3
1
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 54s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona



Akali



Camille

Kayle



Xayah
Sejuani
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 47s
4ng trước
Xếp Hạng
Ornn


Veigar



LeBlanc


Rek'Sai


Alistar
Hecarim
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 58s
4ng trước
Xếp Hạng
Elise



Diana
Hecarim
Cassiopeia


Người Đá
Malphite



Kog'Maw

Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 38s
4ng trước
Xếp Hạng
Warwick



Rek'Sai
Azir
Sói Hắc Ám



Quái Đá Krug
Diana
Bụi Gai Đỏ



Bụi Gai Đỏ
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 34s
4ng trước
Xếp Hạng
Sejuani
Zyra



Rakan
Vi
Cua Kỳ Cục
Gnar



Amumu



Yorick
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-6
41ph 29s
5ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Fiddlesticks
Yorick
Amumu
Vi



Sejuani
Cua Kỳ Cục
Zyra



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 38s
5ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Warwick



Chim Mẹ



Quái Đá Krug
Azir
Malphite



Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ


Quái Đá Krug
Sỏi
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 58s
5ng trước
Xếp Hạng
Elise



Hecarim
Người Đá



Cassiopeia


Morgana



LeBlanc
Diana


Kog'Maw
Gnar
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 28s
5ng trước
Xếp Hạng
Ornn

Rek'Sai



Alistar



Veigar



LeBlanc
Cassiopeia



Fiddlesticks
Bụi Gai Đỏ
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 22s
5ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai



Ornn



LeBlanc
Alistar



Fiddlesticks

Cassiopeia
Alune



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 8s
5ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Draven



Taric
Gnar

Maokai



Ezreal

Amumu
Ivern
Kennen
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 22s
5ng trước
Xếp Hạng
Alistar

Hecarim



Ezreal



Amumu
Kennen



Maokai
Taric
Lux
Soraka
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 33s
5ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Quái Đá Krug
Teemo
Hecarim



Sett
Ashe



Morgana


Người Đá



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 33s
5ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Ornn
Hecarim



Diana



Fiddlesticks

Ezreal



Lux



Soraka
Aphelios
Gnar
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 28s
5ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Master Yi



Amumu
Vi



Nidalee

Sett
Kog'Maw
Yunara
Gnar
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 10s
5ng trước
Xếp Hạng
Ivern
Amumu



Ezreal



Taric
Maokai
Gnar
Draven

Kennen

Kennen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 44s
5ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Leona
Varus



Akali

Camille



Kayle


Sejuani


Xayah
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 5s
5ng trước
Xếp Hạng
Yunara



LeBlanc
Karma


Leona
Yorick



Sejuani



Kayle
Azir



Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
42ph 19s
5ng trước
Xếp Hạng
Hecarim



Xayah
Alistar
Diana



Lillia



Ezreal



Gnar



Aphelios



Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 8s
6ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Maokai



Taric
Alistar
































