162
동헤이 #6974
TFT hạng #973952
-27163
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
6 ĐNG
45% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
57.14%4 T - B 3
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
8
3
5
4
4
8
6
2
7
2
2
4
6
1
8
3
3
5
8
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 3-6
39ph 27s
7ng trước
Xếp Hạng
Lulu



Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-2
34ph 41s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Veigar
Gnar
Pantheon
Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 24s
13ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Gwen



Samira



Ornn



Rhaast



Nami

Hạng 5
Thường
13ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 20s
13ng trước
Thường
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth



Gragas
Pantheon



Maokai



Tahm Kench
Hạng Tư
Thường
13ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 43s
13ng trước
Thường
Ezreal



Gragas
Milio


Pantheon

Maokai



Urgot
Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 28s
21ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar

Meepsie

Miss Fortune



Fizz
Corki

Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 4-3
35ph 27s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Gragas
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 8s
21ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Jax
Samira



Ornn


Rammus
Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 33s
27ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Rek'Sai



Mordekaiser



Maokai
Kai'Sa



Rhaast



Karma
Tahm Kench



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 39s
27ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai



Rhaast



Kindred



Fiora

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
38ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Gragas
Pantheon
Miss Fortune
Maokai


Urgot
Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus
Gwen



Samira



Ornn



Rhaast



Riven

Xayah

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Poppy
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Jax



Ornn
Rammus


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Zoe



Mordekaiser

Mordekaiser
Diana



Kindred
Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 5s
1th trước
Thường
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Viktor
Rhaast
Karma



Tahm Kench

Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Gragas
Illaoi



Kai'Sa



Viktor



Rhaast
Master Yi



Nunu & Willump
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Gnar
Gwen



Samira



Ornn


Nami
Xayah
Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Talon



Jax



Illaoi


Lulu
Corki


Nunu & Willump



Blitzcrank

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Gragas



Pantheon
Maokai
Urgot



Aurelion Sol


Robot
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
35ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Zoe


Mordekaiser
Illaoi
Diana













































