156
동탄고체육교사선글라스도둑엄준식 #KR1
TFT hạng #166141
-1654
Loading...
Xếp Hạng

Vàng I
37 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:42 - B:43
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
4.47
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
36.36%8 T - B 14
56.25%9 T - B 7
61.54%8 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
8
4
6
8
1
5
2
5
7
8
1
8
1
5
5
2
5
5
6
8
2
1
7
2
4
1
6
3
6
Hạng Nhì
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 7-1
41ph 0s
23g trước
Xếp Hạng
Rengar



Yorick
Kog'Maw

Vi



Sett

Master Yi



Nidalee



Zyra
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 7s
1ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Yunara
Master Yi



Rengar
Kog'Maw
Vi
Nidalee



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Alistar
Hecarim



Diana
Ornn
Ezreal



Aphelios



Gnar



Kennen



Mầm Non
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 19s
1ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Alistar



LeBlanc
Rek'Sai
Ornn
Fiddlesticks



Alune


Gnar
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Rakan
Sejuani
Kayle



Leona



Xayah
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 0s
1ng trước
Xếp Hạng
Vi



Yorick
Rengar



Master Yi



Quái Đá Krug
Sett
Nidalee



Zyra

Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Sejuani



Caitlyn



Cua Kỳ Cục


Vi
Rakan
Tristana
Sivir



Mầm Non
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Hecarim



Xayah
LeBlanc
Diana
Alistar

Aphelios



Gnar



Ezreal
Lux
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
42ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Yorick

Master Yi



Vi



Kog'Maw


Sett



Nidalee



Rengar



Cóc Thành Tinh
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
42ph 0s
1ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai



Ornn


Alistar
LeBlanc
Cassiopeia


Fiddlesticks
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc

Karma



Yunara



Yorick
Sejuani


Azir
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 38s
1ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Ornn
Alistar
LeBlanc

Hecarim



Diana
Lux



Gnar



Aphelios



Ezreal



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
39ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Xayah

Leona
Ornn



Rakan
Kayle


Sejuani
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Yorick
Vi
Nidalee



Master Yi
Quái Đá Krug
Sett



Zyra
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 7s
3ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Sói Hắc Ám
Người Đá



Ivern


Taric
Rồng Ngàn Tuổi



Maokai

Draven



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 52s
5ng trước
Xếp Hạng
Yorick



Yunara



LeBlanc

Karma
Sejuani



Azir

Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 17s
5ng trước
Xếp Hạng
Karma

Yorick


Sejuani


LeBlanc

Yunara



Azir

Leona

Kayle
Kennen

Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 37s
6ng trước
Xếp Hạng
Rồng Ngàn Tuổi



Bụi Gai Đỏ

Sỏi
Người Đá

Sivir

Ashe
Vi

Maokai

Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 41s
6ng trước
Xếp Hạng
Rakan

Leona
Ornn

Kayle



Xayah



Sejuani



Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
41ph 56s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona


Xayah
Ornn
Rakan
Sejuani



Kayle



Hecarim






























