동치기#1111
140
동치기 #1111
TFT hạng #872613
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
4.97
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
28.57%2 T - B 5
14.29%1 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
4
6
5
8
4
4
2
8
8
3
6
7
6
6
7
6
5
2
8
2
2
7
5
8
7
2
5
1
1