1
동덕여대 25학번 김채린 #공학반대
TFT hạng #258013
42844
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
16 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:17 - B:17
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.47
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%10 T - B 10
53.33%8 T - B 7
50.00%7 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
2
4
2
8
7
8
8
6
1
1
5
2
6
5
3
2
2
3
7
4
1
4
5
6
6
5
8
8
2
Hạng Ba
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-3
39ph 37s
10g trước
Xếp Hạng
Azir

Sói Hắc Ám



Warwick



Rek'Sai
Bụi Gai Đỏ


Quái Đá Krug
Malphite



Diana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-3
35ph 28s
11g trước
Xếp Hạng
Yorick
Yunara



LeBlanc



Karma
Kayle



Sejuani



Leona

Kennen
Azir
Hạng Tư
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 6-2
37ph 47s
12g trước
Xếp Hạng
Sỏi



Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ



Rồng Ngàn Tuổi



Sói Hắc Ám
Người Đá
Gnar
Hạng Nhì
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-5
40ph 30s
15g trước
Xếp Hạng
Yorick
Vi

Azir
Cua Kỳ Cục
Sejuani
Amumu



Maokai



Zyra



Kennen



Hạng 8
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-1
38ph 15s
16g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Warwick



Sói Hắc Ám



Quái Đá Krug
Azir



Malphite



Bụi Gai Đỏ
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 45s
4ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Azir
Malphite



Fiddlesticks
Soraka



Ezreal



Zyra

Amumu
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 29s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Rengar



Fiddlesticks



Shen
Ivern
Rammus
Cassiopeia



Lillia
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-1
41ph 38s
4ng trước
Xếp Hạng
Hecarim
Ornn
Karma
Yorick
Vi

Ahri



Sivir

Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 5s
4ng trước
Xếp Hạng
Vi



Varus
Diana
Người Đá

Kog'Maw

Aphelios



Nidalee



Amumu
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 53s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cassiopeia



Rengar



Rammus
Shen
Fiddlesticks


Lillia



Ivern
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 9s
5ng trước
Xếp Hạng
Camille



Ornn



Akali



Varus



Leona
Sejuani


Kayle
Alune


Aphelios
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 33s
5ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Yorick
Quái Đá Krug


Rengar



Vi
Sett



Nidalee

Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 54s
5ng trước
Xếp Hạng
Amumu


Aphelios



Nidalee



Kog'Maw
Varus
Người Đá



Vi
Diana



Alune


Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 13s
5ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Akali



Varus



Leona
Camille



Sejuani
Kayle
Amumu
Aphelios
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
41ph 7s
5ng trước
Xếp Hạng
Akali



Ornn



Leona
Varus



Camille



Kayle
Sejuani
Amumu
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 47s
5ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Kobuko
Rek'Sai



Teemo


Rammus
Fiddlesticks


Gnar


Người Đá
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 1s
6ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Rek'Sai



Teemo


Veigar



Fiddlesticks
Rammus

Gnar



Quái Đá Krug
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 33s
6ng trước
Xếp Hạng
Akali



Leona

Ornn



Varus



Camille


Kayle
Sejuani
Aphelios
Alune



Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
40ph 12s
7ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Fiddlesticks
Ornn



Veigar



Alistar
LeBlanc
Cassiopeia


Gnar



Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 32s
7ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai



Ornn



LeBlanc
Alistar
Fiddlesticks





























