559
동댕스 #KR1
TFT hạng #314104
55862
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
23 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:33 - B:28
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Đồng II
98 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:3
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
61.11%11 T - B 7
60.00%9 T - B 6
53.33%8 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
4
6
2
3
5
2
8
6
4
4
1
4
7
4
1
8
3
7
2
Hạng Nhì
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 35s
15g trước
Xếp Hạng
Graves



Graves
Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 47s
16g trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie
Illaoi



Aurora



Rammus



Master Yi



Fiora



Blitzcrank


Sona



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus



Morgana
Bard
Jhin



Blitzcrank
Shen
Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 59s
1ng trước
Xếp Hạng
Vex
Graves
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 59s
1ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus



Morgana



Bard


Jhin



Blitzcrank



Shen

Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus


Morgana
Bard

Fiora



Jhin



Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana

Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Rammus


Rammus
Tahm Kench
Morgana



Blitzcrank
Graves



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus



Morgana
Bard


Jhin
Sona
Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora


Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 55s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana


Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Sona



Vex


Vex


Vex

Vex

Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 45s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Morgana


Fiora



Sona
Vex
Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 33s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Mordekaiser



Nunu & Willump



Morgana
Morgana

Fiora


Vex



Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 32s
2ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Aurora
Master Yi

Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Sona
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora


Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 56s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump

Morgana
Fiora



Blitzcrank



Vex

Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 4s
4ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus



Morgana

Bard
Jhin



Blitzcrank

Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 55s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank



Blitzcrank



Vex


Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 2s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen
Graves

























