480
동 규 #2003
TFT hạng #681969
-24221
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
0 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:12 - B:15
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
54.55%6 T - B 5
44.44%4 T - B 5
37.50%3 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
1
6
2
6
3
7
7
1
2
4
7
8
1
6
6
5
2
7
6
Hạng 5
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 6-1
36ph 45s
1g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth



Akali



Maokai

Rhaast
Nunu & Willump

Fiora
Shen

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 46s
5g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump

Bard



Blitzcrank
Sona

Vex



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-5
38ph 22s
6g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma


Robot
Nunu & Willump


Tahm Kench

Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-6
30ph 45s
8g trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Gragas

Meepsie



Karma



Robot
Master Yi
Tahm Kench
Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 5-2
36ph 1s
9g trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai


Bel'Veth

Kai'Sa



Karma
Robot
Hạng Ba
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-2
36ph 47s
20g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Nami
Tahm Kench



Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 5-2
35ph 34s
22g trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie

Mordekaiser



Illaoi



Karma



Nunu & Willump


Bard



Hạng 7
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 4-6
36ph 17s
22g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Viktor



Ornn



Rhaast


LeBlanc

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser

Pantheon



Kai'Sa
Karma



Aurelion Sol



Nunu & Willump



Jhin



Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 36s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar


Gnar
Meepsie

Fizz
Rammus



Corki



Bard
Blitzcrank

Graves


Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon


Maokai
Lulu
Hạng 7
Thường
2ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 35s
2ng trước
Thường
Cho'Gath
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Nunu & Willump

Bard
Sona
Graves

Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 12s
4ng trước
Xếp Hạng
Nasus

Gwen

Milio


Pantheon
Samira
Ornn



Riven


Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 27s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank


Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 56s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn
Aatrox
Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Vex
Graves
Thượng Cổ Thần Binh
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 16s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Bel'Veth


Mordekaiser
Maokai
Kai'Sa



Karma
Nunu & Willump


Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 43s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Sona
Vex



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 3s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa

Karma



Robot



Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 58s
7ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus

Corki



Robot
Riven



Tahm Kench

Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 44s
7ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Bard



Shen






















































