1
돌멩이 #020
TFT hạng #675342
-30092
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
0 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:22 - B:16
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Đồng I
66 ĐNG
39% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:14
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.85%7 T - B 6
63.64%7 T - B 4
54.55%6 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
4
4
5
6
1
3
5
8
8
6
3
3
4
6
2
4
3
7
6
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 7s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Bel'Veth



Gragas

Maokai
Urgot

Kindred


Master Yi


Fiora


Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 50s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves
Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
2ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 33s
2ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Aatrox


Akali
Rhaast
Fiora



Jhin

Blitzcrank


Vex



Shen
Graves
Hạng 5
Thường
2ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 55s
2ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex


Vex
Shen


Hạng 6
Thường
2ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 32s
2ng trước
Thường
Pyke



Meepsie


Aurora

Rammus

Karma

Robot
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast



Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank



Vex


Shen



Graves


Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
41ph 7s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Akali
Samira


Rhaast



Nunu & Willump


Fiora


Vex



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 31s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali


Akali
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump

Xayah

Blitzcrank



Shen
Hạng 8
Thường
4ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 21s
4ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Maokai



Rhaast
Master Yi
Nunu & Willump


Sona

Graves

Hạng 8
Thường
4ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 37s
4ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Rhaast



Karma


Tahm Kench
Jhin



Hạng 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
4ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 20s
4ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora


Blitzcrank

Vex



Shen
Graves


Hạng Ba
Cặp Đôi Hoàn Hảo
4ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 14s
4ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Caitlyn


Aatrox



Twisted Fate

Talon

Akali



Jax



Maokai


Kindred

Hạng Ba
Cặp Đôi Hoàn Hảo
5ng trước
Giai đoạn 5-6
30ph 36s
5ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin



Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
6ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 5s
6ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Poppy



Caitlyn


Aatrox


Jax

Ornn
Rammus


Corki

Shen
Hạng 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
6ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 14s
6ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Poppy



Caitlyn

Aatrox



Jax

Miss Fortune

Ornn


Diana
Xayah
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 31s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser

Kai'Sa



Karma


Robot

Nunu & Willump
Tahm Kench


Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 1s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Mordekaiser
Kai'Sa


Karma

Robot

Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 40s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox



Twisted Fate


Talon


Jax



Corki

Blitzcrank
Hạng 7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
8ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 2s
8ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Milio


Meepsie

Fizz
Rammus



Corki

Aurelion Sol
Robot
Riven

Hạng 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
8ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 57s
8ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Nasus
Leona

Zoe


Mordekaiser


Illaoi

Aurelion Sol
Nunu & Willump
Bard









































