돈 미#KR8
293
돈 미 #KR8
TFT hạng #356487
-53730

Loading...

30 trận gần nhất
44%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 14
[44%]
Hạng trung bình
4.64
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
52.38%11 T - B 10
50.00%10 T - B 10
42.86%6 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
7
5
1
1
5
6
8
6
1
8
7
2
4
8
2
5
7
6
3
1
4
3
7
1
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 58s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
34ph 45s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
32ph 45s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
40ph 43s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
37ph 11s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
36ph 41s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Morgana
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
35ph 43s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Vex
Shen
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
38ph 3s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 37s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-3
40ph 49s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
35ph 22s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
34ph 23s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Rhaast
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-2
39ph 35s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Morgana
Blitzcrank
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
34ph 18s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
33ph 29s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Master Yi
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 45s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
40ph 41s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
36ph 37s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Hạng 6
Giai đoạn 5-1
35ph 58s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
35ph 4s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Nunu & Willump
Bia & Bayin