독희 독희#KR1
53
독희 독희 #KR1
TFT hạng #786298
-13772

Loading...

30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%4 T - B 5
37.50%3 T - B 5
37.50%3 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
5
4
5
1
1
8
6
1
5
6
6
4
7
1
7
4
7
2
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
33ph 33s
21g trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Mordekaiser
Urgot
Viktor
Aurelion Sol
Robot
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
38ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gragas
Gwen
Jax
Samira
Ornn
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
37ph 3s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Tahm Kench
Jhin
Sona
Shen
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
38ph 22s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Miss Fortune
Fizz
Rammus
Corki
Bard
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
33ph 31s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Talon
Jax
Ornn
Lulu
Rammus
Xayah
Tahm Kench
Hạng Nhất
Giai đoạn 8-1
45ph 18s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Samira
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-1
32ph 59s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Lulu
Corki
Tahm Kench
Bard
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
33ph 24s
4ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Gnar
Gwen
Urgot
Ornn
Riven
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
36ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Samira
Karma
Tahm Kench
Jhin
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
41ph 1s
5ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Miss Fortune
Kindred
Tahm Kench
Bard
Fiora
Graves
Zed
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
35ph 23s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Miss Fortune
Illaoi
Rhaast
Tahm Kench
Sona
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-1
38ph 14s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx
Aurora
Urgot
Viktor
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 32s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx
Akali
Illaoi
Aurora
Urgot
Vex
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
34ph 7s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Bard
Sona
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
36ph 42s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Fizz
Kai'Sa
Rammus
Blitzcrank
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 44s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Tahm Kench
Bard
Vex
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
33ph 11s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona
Akali
Mordekaiser
Illaoi
Maokai
Kindred
LeBlanc
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
37ph 58s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Illaoi
Samira
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Blitzcrank
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
32ph 17s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Twisted Fate
Gnar
Meepsie
Corki
Tahm Kench
Vex
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 33s
7ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Urgot
Master Yi
Fiora
Graves