53
독희 독희 #KR1
TFT hạng #786298
-13772
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
65 ĐNG
46% Tỉ lệ thắng
T:16 - B:19
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%4 T - B 5
37.50%3 T - B 5
37.50%3 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
5
4
5
1
1
8
6
1
5
6
6
4
7
1
7
4
7
2
Hạng 5
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-6
33ph 33s
21g trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Mordekaiser

Urgot



Viktor
Aurelion Sol



Robot



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Gragas


Gwen
Jax
Samira
Ornn
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 3s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma


Tahm Kench
Jhin



Sona



Shen

Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 22s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Gnar
Meepsie

Miss Fortune

Fizz
Rammus



Corki
Bard



Graves

Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 31s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Talon
Jax



Ornn



Lulu



Rammus
Xayah



Tahm Kench

Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 8-1
45ph 18s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Mordekaiser



Kai'Sa



Samira

Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 59s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar

Meepsie



Fizz


Lulu

Corki



Tahm Kench



Bard
Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-5
33ph 24s
4ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Gnar
Gwen
Urgot
Ornn


Riven
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa
Samira


Karma


Tahm Kench



Jhin
Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-2
41ph 1s
5ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Bel'Veth
Miss Fortune
Kindred



Tahm Kench



Bard
Fiora



Graves



Zed



Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 23s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Miss Fortune



Illaoi



Rhaast

Tahm Kench



Sona
Shen



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 14s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai


Bel'Veth



Jinx



Aurora
Urgot
Viktor



Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 32s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx



Akali
Illaoi



Aurora
Urgot
Vex


Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 7s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Bard

Sona

Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 42s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Fizz



Kai'Sa
Rammus



Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 44s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Tahm Kench



Bard


Vex

Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 11s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Leona
Akali
Mordekaiser



Illaoi

Maokai
Kindred



LeBlanc



Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 58s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Gwen



Illaoi
Samira



Ornn
Nami

Nunu & Willump
Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 17s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Twisted Fate
Gnar

Meepsie
Corki



Tahm Kench


Vex


Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 33s
7ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth

Akali

Urgot



Master Yi



Fiora



Graves




















































