74
독행도 #KR1
TFT hạng #377712
-978
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
24 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:14 - B:15
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
48%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 15
[48%]
Hạng trung bình
4.48
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
56.25%9 T - B 7
61.54%8 T - B 5
61.54%8 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
6
6
1
6
3
5
6
3
3
8
2
7
8
2
4
7
1
7
2
6
4
7
1
6
6
5
3
3
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 16s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Elise



Ahri
Cassiopeia



Morgana

Hecarim



Kennen


Amumu



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 31s
1ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Ornn
LeBlanc



Xayah
Hecarim

Rammus



Alune

Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
41ph 8s
3ng trước
Xếp Hạng
Azir



Yorick
Fiddlesticks



Rammus

Chim Mẹ


Soraka

Zyra

Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 7s
3ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Alistar
Hecarim


LeBlanc



Fiddlesticks



Ornn
Ezreal



Lux
Gnar
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 13s
4ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Kobuko
Rammus


Fiddlesticks


Kennen



Tristana
Alune

Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 10s
4ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Kobuko
Rammus
Fiddlesticks



Malphite



Tristana
Teemo


Gnar



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 57s
4ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Sỏi



Sói Hắc Ám

Quái Đá Krug



Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ



Người Đá
Bụi Gai Đỏ

Rồng Ngàn Tuổi


Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 59s
7ng trước
Xếp Hạng
Warwick
Camille
Elise


Caitlyn
Cassiopeia



Karma
Diana
Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 13s
7ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Kobuko

Teemo


Fiddlesticks



Tristana
Rammus
Soraka
Alune
Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 24s
7ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks


LeBlanc
Rammus
Soraka



Lillia



Malphite
Ivern
Maokai



Sivir
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 17s
7ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Rakan
Shen
Tristana



Fiddlesticks
Ornn
Lillia



Ashe

Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 23s
7ng trước
Xếp Hạng
Kobuko



Teemo


Veigar



Alistar
Rammus


Sett
Quái Đá Krug
Ivern
Gnar



Lillia
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 50s
8ng trước
Xếp Hạng
Sett



Quái Đá Krug



Yorick
Master Yi

Yunara
Lux



Bụi Gai Đỏ

Ahri
Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-2
38ph 53s
11ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Kog'Maw



Chim Mẹ
Shen
Quái Đá Krug


Teemo
Nidalee

Azir


Quái Đá Krug
Chim Mẹ
Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 3s
11ng trước
Xếp Hạng
Shen
Akali
Varus



Leona
Rammus
Lillia
Kennen



Amumu



Ivern


Maokai



Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 6s
18ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh
Sỏi



Cua Kỳ Cục



Chim Mẹ


Quái Đá Krug
Sói Hắc Ám



Bụi Gai Đỏ


Người Đá
Hạng 7
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 22s
19ng trước
Xếp Hạng
Varus



Akali
Shen



Lillia


Aphelios

Rammus
Nidalee
Người Đá
Kennen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 28s
20ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Fiddlesticks



Rammus
Aphelios


Leona
Lillia

Lux



Shen
Alune



Maokai
Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 16s
28ng trước
Xếp Hạng
Leona
Ornn
Rammus
Fiddlesticks



Cassiopeia



Shen
Lillia


Soraka


Lux
Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 24s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Kobuko
Tristana



Alistar



Rammus



Quái Đá Krug
Gnar


Gnar































