1
독버섯 #0417
TFT hạng #772781
47791
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
88 ĐNG
62% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
56%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 8
[56%]
Hạng trung bình
3.89
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
60.00%3 T - B 2
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
8
1
1
2
5
4
8
3
5
5
7
6
6
2
3
1
1
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 14s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Gragas



Pantheon
Maokai



Viktor



Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 27s
8ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Zoe
Mordekaiser
Nunu & Willump
Shen
Graves

Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 2s
9ng trước
Xếp Hạng
Jhin



Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 29s
9ng trước
Xếp Hạng
Leona



Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Diana



LeBlanc


Blitzcrank



Sona
Bia & Bayin
Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
9ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 2s
9ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Varus
Yone



Yone
Yone
Yone
Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
9ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 17s
9ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Gwen



Yone



Yone
Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
40ph 36s
9ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Zoe



Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump


LeBlanc


Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
11ng trước
Giai đoạn 4-2
34ph 32s
11ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Aatrox
Udyr



Yasuo
Leona
Ryze


Hạng Ba
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
12ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 17s
12ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kayle
Zac



Jhin


Darius


Malzahar


K'Sante



Leona



Poppy



Braum



Varus



Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
14ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 26s
14ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kayle
Zac



Aatrox
Jhin



Kobuko


Darius
Malzahar


K'Sante



Poppy



Varus



Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 29s
14ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma



Jhin



Blitzcrank



Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
39ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox



Twisted Fate
Talon
Jax

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Illaoi



Kindred



Robot
Tahm Kench



Fiora
Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Ornn

Rammus



Corki



Riven



Bard
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra


Zoe



Mordekaiser



Illaoi



Nami



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
41ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn



Aatrox



Jax
Meepsie
Ornn

Rammus



Corki
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox

Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki
Riven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
31ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate



Talon

Jax



Milio


Corki

Riven
Shen

Không còn bản ghi trận đấu nào nữa










































