107
도토리아 #KR1
TFT hạng #136161
-1223
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
18 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:61 - B:59
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
37%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 19
[37%]
Hạng trung bình
4.93
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
18.75%3 T - B 13
54.55%6 T - B 5
66.67%6 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
1
3
4
8
7
6
2
5
3
8
4
7
7
3
5
6
6
5
3
5
5
5
7
3
1
6
8
2
5
Hạng 8
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-2
37ph 25s
19g trước
Xếp Hạng
Shen
Rammus



Ornn
Fiddlesticks

Leona
Cassiopeia



Lillia



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 27s
3ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc



Veigar



Ornn



Rek'Sai
Alistar



Fiddlesticks
Cassiopeia
Alune

Ahri
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 14s
3ng trước
Xếp Hạng
Diana
Kha'Zix



Lillia

Hecarim
Ahri



Soraka

Sett



Alune

Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 25s
3ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Veigar



Rek'Sai
Alistar



LeBlanc


Fiddlesticks



Cassiopeia
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-2
38ph 8s
4ng trước
Xếp Hạng
Warwick
Varus
Akali
Draven



Vi
Sivir

Ivern
Lillia
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 43s
4ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Caitlyn



Elise


Vi



Camille

Tristana
Sivir


Diana
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 58s
4ng trước
Xếp Hạng
Yunara



Karma


Yorick


Sejuani



Leona



Kayle
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 39s
4ng trước
Xếp Hạng
Kobuko

Veigar


Tristana



Fiddlesticks



Teemo

Lillia
Rammus



Gnar



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 59s
4ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Ahri



Diana
Người Đá



Ashe



Sett
Alune

Gnar
Maokai
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 0s
4ng trước
Xếp Hạng
Sỏi


Cóc Thành Tinh



Quái Đá Krug



Kog'Maw
Người Đá


Rồng Ngàn Tuổi



Bụi Gai Đỏ
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 31s
4ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Kog'Maw
Amumu


Người Đá

Vi
Sivir
Gnar

Nidalee

Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 46s
4ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia

Veigar
Karma
Lux



Diana
Ahri



Fiddlesticks



Lillia
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
42ph 4s
4ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Karma
Yorick
Vi
Kog'Maw
Sett



Ahri



Nidalee


Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 58s
4ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Rakan
Hecarim

Kha'Zix



Kog'Maw


Diana
Maokai
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 26s
4ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Hecarim



Kha'Zix



Tristana



Diana
Xayah

Kennen


Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 3s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona

Yorick
Sejuani



Yunara



Karma
LeBlanc



Kayle

Azir



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 29s
5ng trước
Xếp Hạng
Zyra


Ezreal


Fiddlesticks
Amumu



Maokai
Kennen

Gnar
Soraka



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 5s
5ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Sivir



Amumu


Vi
Gnar


Sett



Ahri



Maokai
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 8s
5ng trước
Xếp Hạng
Akali
Shen



Vi
Amumu



Sivir



Lillia

Nidalee


Kennen


Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 49s
5ng trước
Xếp Hạng
Azir
Fiddlesticks
Amumu
Zyra


Ezreal

Soraka



Malphite



Maokai


Lux

































