도토리맛도리#9654
191
도토리맛도리 #9654
TFT hạng #1060047

Loading...

30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
77.78%7 T - B 2
85.71%6 T - B 1
83.33%5 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
6
3
2
6
4
2
5
2
2
4
3
2
1
8
5
6
4
8
7
Hạng Ba
Giai đoạn 5-5
31ph 50s
29ng trước
Thường
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-1
36ph 58s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Blitzcrank
Hạng Ba
Giai đoạn 7-1
39ph 14s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
35ph 25s
1th trước
Thường
Akali
Kindred
Kindred
Kindred
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
34ph 19s
1th trước
Thường
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Diana
Kindred
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
36ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora
Maokai
Urgot
Rhaast
Robot
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
37ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Rhaast
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
31ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Rhaast
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
36ph 58s
1th trước
Thường
Poppy
Gnar
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Bard
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 24s
1th trước
Thường
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Rhaast
Nami
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-3
36ph 55s
1th trước
Thường
Caitlyn
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Hạng Ba
Giai đoạn 5-6
32ph 9s
1th trước
Thường
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Morgana
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 1s
1th trước
Thường
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Rhaast
Nami
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
35ph 53s
1th trước
Thường
Urgot
Aurelion Sol
Robot
Tahm Kench
Bard
Fiora
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
34ph 34s
1th trước
Thường
Urgot
Aurelion Sol
Robot
Tahm Kench
Fiora
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
36ph 25s
2th trước
Xếp Hạng
Ashe
Vi
Sejuani
Jinx
Loris
Taric
Braum
Warwick
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
36ph 21s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Darius
LeBlanc
Ambessa
Swain
Azir
Mel
Atakhan
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
39ph 20s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Fizz
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne
Garen
Lux
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
36ph 18s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne
Kai'Sa
Swain
Kindred