1
도윤독학 #1196
TFT hạng #933547
6610
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
67 ĐNG
71% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%9 T - B 3
77.78%7 T - B 2
77.78%7 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
3
3
4
8
5
2
3
3
4
5
4
1
1
6
5
4
8
4
8
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 4s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma

Robot
Nunu & Willump

Tahm Kench



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 32s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot



Nunu & Willump
Tahm Kench



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 16s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Robot
Tahm Kench



Fiora


Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 0s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Robot

Tahm Kench



Jhin


Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 25s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra


Mordekaiser
Kai'Sa

Karma


Robot

Tahm Kench


Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 5s
14ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Robot

Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 27s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Robot


Tahm Kench



Jhin

Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 50s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot
Tahm Kench



Jhin
Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 43s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa


Karma
Robot
Tahm Kench



Jhin

Hạng Tư
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 27s
20ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra


Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Kai'Sa


Riven
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 51s
22ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Riven
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 46s
26ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Mordekaiser


Fizz
Kai'Sa



Karma
Riven
Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 37s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Tryndamere



Draven
Sejuani



Darius

Braum
Volibear

Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 19s
4th trước
Xếp Hạng
Briar

Ashe


Neeko
Tryndamere



Draven

Sejuani



Swain



Atakhan
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 2s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo

Xin Zhao
Kennen

Ngộ Không
Yone
Yunara


Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 27s
4th trước
Xếp Hạng
Briar

Ashe


Tryndamere

Draven
Sejuani


Darius
Braum



Atakhan
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 52s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Neeko
Tryndamere



Draven


Sejuani



Swain

Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-1
34ph 38s
4th trước
Xếp Hạng
Jhin
Jhin
Yasuo
Xin Zhao
Leona
Lux
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 7s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe


Tryndamere



Draven
Sejuani

Braum
Swain
Volibear


Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 44s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe


Tryndamere



Draven
Sejuani



Swain
Atakhan














































