도윤독학#1196
1
도윤독학 #1196
TFT hạng #933547
6610

Loading...

30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%9 T - B 3
77.78%7 T - B 2
77.78%7 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
3
3
4
8
5
2
3
3
4
5
4
1
1
6
5
4
8
4
8
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
38ph 4s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
38ph 32s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
35ph 16s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Tahm Kench
Fiora
Jhin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 0s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Tahm Kench
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
36ph 25s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Tahm Kench
Hạng 5
Giai đoạn 5-1
37ph 5s
14ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Tahm Kench
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 27s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
34ph 50s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
32ph 43s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Tahm Kench
Jhin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
35ph 27s
20ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Riven
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 51s
22ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Riven
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
33ph 46s
26ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Fizz
Kai'Sa
Karma
Riven
Morgana
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
37ph 37s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe
Tryndamere
Draven
Sejuani
Darius
Braum
Volibear
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 19s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe
Neeko
Tryndamere
Draven
Sejuani
Swain
Atakhan
Hạng 6
Giai đoạn 5-1
37ph 2s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Xin Zhao
Kennen
Ngộ Không
Yone
Yunara
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
37ph 27s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe
Tryndamere
Draven
Sejuani
Darius
Braum
Atakhan
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
34ph 52s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe
Neeko
Tryndamere
Draven
Sejuani
Swain
Hạng 8
Giai đoạn 4-1
34ph 38s
4th trước
Xếp Hạng
Jhin
Jhin
Yasuo
Xin Zhao
Leona
Lux
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 7s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe
Tryndamere
Draven
Sejuani
Braum
Swain
Volibear
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 44s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe
Tryndamere
Draven
Sejuani
Swain
Atakhan