419
도박증강국대 #KR123
TFT hạng #99382
-14391
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim III
13 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:50 - B:47
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.53
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%10 T - B 8
55.56%10 T - B 8
43.75%7 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
7
1
4
5
3
6
6
1
1
4
4
8
5
7
8
3
2
3
5
6
8
1
7
6
1
1
7
4
6
Hạng 6
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-3
39ph 0s
2g trước
Xếp Hạng
Karma


Yunara
Yorick
Morgana



Maokai



Sett


Master Yi
Ahri



Teemo
Hạng 7
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 4-6
35ph 53s
3g trước
Xếp Hạng
Diana



Rakan
Hecarim


Elise
Ahri



Morgana
Aphelios


Người Đá
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-5
37ph 46s
6g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Alistar
Ornn
LeBlanc
Hecarim


Draven



Maokai



Xayah
Gnar



Lux

Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 53s
2ng trước
Xếp Hạng
Ivern



Amumu
Maokai



Taric
Người Đá
Draven
Rồng Ngàn Tuổi



Kennen
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 44s
2ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Akali
Vi


Cua Kỳ Cục
Nidalee



Sivir


Ashe



Amumu
Maokai



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 25s
2ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Zyra



Azir

Cua Kỳ Cục
Amumu

Maokai



Vi
Draven



Sejuani
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 35s
2ng trước
Xếp Hạng
Karma
Master Yi
Maokai



Ahri



Yorick
Alune



Veigar
Gnar

Sett
Hạng Nhất
Thường
3ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 47s
3ng trước
Thường
Master Yi

Yunara
Maokai



Yorick
Alune



Karma
Sett



Ahri



Gnar

Ashe
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
42ph 37s
3ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Cua Kỳ Cục
Amumu



Zyra



Azir
Draven


Bụi Gai Đỏ
Maokai
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 54s
3ng trước
Xếp Hạng
Shen
Yorick
Amumu
Draven



Sejuani
Malphite



Morgana


Maokai
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 51s
4ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Cua Kỳ Cục
Amumu

Vi
Maokai



Azir
Draven



Zyra



Sejuani
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 47s
4ng trước
Xếp Hạng
Yorick

Karma
Ahri


Master Yi
Sett



Maokai


Ashe



Gnar
Alune


Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 41s
4ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Varus
Shen
Amumu

Ivern



Maokai



Alune
Ahri



Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-3
40ph 59s
5ng trước
Xếp Hạng
Shen
Sett


Master Yi
Ahri



Draven


Yunara
Ashe
Karma
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 49s
5ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick
Master Yi

Yunara
Maokai



Sett



Ahri


Gnar



Ashe


Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
41ph 34s
5ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Alistar
Ezreal



Taric
Gnar

Ivern



Amumu



Hecarim
Soraka
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 18s
5ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick
Yunara
Master Yi
Sett

Taric



Ivern

Ahri



Maokai
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 44s
5ng trước
Xếp Hạng
Karma
Master Yi

Yorick
Sett



Alune



Gnar

Ahri



Diana
Fiddlesticks
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 10s
5ng trước
Xếp Hạng
Shen
Ezreal
Draven



Amumu
Lux



Maokai
Ivern
Taric



Kennen
Gnar
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 17s
8ng trước
Xếp Hạng
Karma

Rakan
Ahri



Sett


Gnar


Lillia



Fiddlesticks
Lux



Veigar




























