203
도도도 춘식 #Run
TFT hạng #991190
-4485
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
54 ĐNG
36% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc II
2 ĐNG
83% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:1
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
87.50%7 T - B 1
87.50%7 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
6
1
3
6
5
7
2
2
2
4
8
1
8
4
7
2
7
7
8
Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
2ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 4s
2ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Briar



Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred

Vex

Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus

Corki


Robot
Riven



Bard


Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 59s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma


Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 18s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Robot


Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 11s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn

Rek'Sai

Bel'Veth



Akali

Maokai



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 16s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai


Kindred

Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali



Maokai

Kindred


Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
8ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 49s
8ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot



Nunu & Willump


Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
9ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 31s
9ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench


Jhin



Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
9ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 38s
9ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench

Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 35s
13ng trước
Xếp Hạng
Meepsie

Fizz



Kai'Sa



Ornn



Rhaast



Rammus


Karma

Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 2s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth

Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Morgana



Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 42s
13ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Nunu & Willump
Tahm Kench



Morgana



Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 44s
13ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox

Akali
Rhaast
Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves
Hạng Tư
Thường
16ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 34s
16ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Robot
Tahm Kench



Jhin



Hạng 7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
23ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 41s
23ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 55s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser

Illaoi
Nami

Bia & Bayin
Hạng 7
Thường
2th trước
Giai đoạn 4-6
40ph 30s
2th trước
Thường
Jarvan IV
Xin Zhao



Poppy
Loris



Garen
Lux


Hạng 7
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 43s
2th trước
Thường
Viego
Yorick
Gwen
Seraphine



Braum

Kalista



Ornn
Fiddlesticks
Thresh


Hạng 8
Thường
2th trước
Giai đoạn 4-6
39ph 49s
2th trước
Thường
Shen
Draven
Darius


Taric
Skarner



Swain
Ornn
Kindred
































































