397
도구가 체질 #KR1
TFT hạng #312776
42109
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
5 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:26 - B:21
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
69.23%9 T - B 4
53.85%7 T - B 6
90.00%9 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
2
2
2
1
7
4
2
5
5
3
1
2
5
4
1
2
4
7
5
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 23s
2g trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe

Mordekaiser
Miss Fortune
Illaoi
Diana



Nunu & Willump



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 47s
4g trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali


Maokai
Kindred
Master Yi
Hạng Nhì
Thường
18g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 10s
18g trước
Thường
Nasus
Leona


Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Jhin


Blitzcrank
Graves



Hạng Nhì
Thường
2ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 49s
2ng trước
Thường
Maokai



Master Yi


Master Yi
Master Yi
Master Yi
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 9s
3ng trước
Xếp Hạng
Graves



Graves



Graves



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 35s
4ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Aurora
Karma

Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump

Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 31s
4ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon



Jax
Mordekaiser



Lulu
Nunu & Willump



Riven

Xayah


Jhin

Hạng Nhì
Thường
6ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 53s
6ng trước
Thường
Nunu & Willump
Nunu & Willump



Jhin



Jhin
Blitzcrank

Blitzcrank
Vex



Shen
Shen
Graves
Hạng 5
Thường
6ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 23s
6ng trước
Thường
Briar



Leona
Rek'Sai
Bel'Veth
Illaoi
LeBlanc



Riven


Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 29s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Talon
Jax
Mordekaiser
Lulu



Nunu & Willump

Xayah
Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 10s
7ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi



Ornn
Nami
Nunu & Willump
Jhin



Blitzcrank



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 54s
7ng trước
Xếp Hạng
Jax



Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Xayah



Bard
Jhin


Blitzcrank

Shen
Hạng Nhì
Thường
7ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 32s
7ng trước
Thường
Rammus



Bard
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 16s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Gragas
Maokai
Nunu & Willump


Tahm Kench
Blitzcrank



Sona

Vex



Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 50s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Gragas
Pantheon
Maokai



Urgot
Tahm Kench
Jhin
Sona



Vex



Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 0s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma


Nunu & Willump



Tahm Kench


Jhin



Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 15s
13ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Urgot



Karma
Aurelion Sol



Robot



Sona

Vex



Hạng Tư
Thường
13ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 46s
13ng trước
Thường
Mordekaiser
Urgot
Aurelion Sol



Robot



Fiora

Jhin


Sona
Hạng 7
Thường
14ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 7s
14ng trước
Thường
Nasus
Leona

Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
LeBlanc

Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 31s
15ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump

Morgana

Graves














































