165
도 토 #ree
TFT hạng #350321
-180764
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
0 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:21 - B:22
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
77.78%7 T - B 2
75.00%6 T - B 2
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
1
1
4
6
6
2
7
6
4
8
1
8
1
3
2
1
1
2
2
Hạng Ba
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
16ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 54s
16ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Kobuko
Xayah
Ahri
Neeko
Jinx
Poppy
Gwen



Seraphine



Twisted Fate
Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
16ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 38s
16ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Gwen



Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
17ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 12s
17ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Naafiri
Dr. Mundo
Vi



Udyr



Ashe



Sett

Braum



Lee Sin



Twisted Fate
Zyra


Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
23ng trước
Giai đoạn 4-6
27ph 46s
23ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Naafiri
Kobuko
Gangplank
Malzahar
Viego
Yasuo
Jarvan IV
Hạng 6
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
23ng trước
Giai đoạn 4-6
29ph 15s
23ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell

Sivir
Malphite



Shen
Janna
Ziggs
Twisted Fate


Hạng 6
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
23ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 53s
23ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Syndra

Xayah
Ahri
Neeko


Jinx



K'Sante
Poppy



Seraphine



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
36ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot

Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Morgana


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma



Riven



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast


Nami


Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma



Graves


Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki

Nunu & Willump
Bard



Vex



Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
32ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump



Riven

Xayah



Tahm Kench



Jhin



Sona
Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
33ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth

Jinx



Miss Fortune

Illaoi

Aurora

Karma
Riven


Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Bard
Bard

Bard
Jhin
Jhin
Blitzcrank



Sona
Vex



Shen
Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump



Jhin



Blitzcrank

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-3
38ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona


Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Urgot

Karma
Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench

Bard


Fiora



Jhin

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard

Jhin



Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
37ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra



Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Nunu & Willump

Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
36ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai


Kindred



Shen

































































