도 넛#1234
406
도 넛 #1234
TFT hạng #666413
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
85.71%6 T - B 1
42.86%3 T - B 4
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
6
3
3
7
5
7
3
4
1
2
8
4
7
7
3
1
1
4
1
6
7
6
2
8
3
2
8
7
5