414
도 구 #도구12
TFT hạng #85331
-11003
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
65 ĐNG
64% Tỉ lệ thắng
T:29 - B:16
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
55.56%5 T - B 4
33.33%3 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
5
8
4
8
2
4
8
4
8
1
2
2
5
1
2
3
8
1
8
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 25s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Twisted Fate



Talon



Gwen
Jax



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 12s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus
Corki



Robot



Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 0s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Rhaast


Rammus
Rammus
Karma



Robot

Nunu & Willump



Xayah



Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 42s
7ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Mordekaiser

Illaoi



Aurora
Karma


Sona



Graves



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 43s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus

Corki



Robot



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 18s
8ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Illaoi
Rhaast

Rammus



Blitzcrank
Sona



Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 10s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie

Fizz



Rammus



Corki



Robot


Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 23s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax


Milio
Ornn
Riven


Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 32s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Milio
Meepsie



Pantheon
Fizz



Rammus



Corki



Robot



Riven



Sona

Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 10s
9ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki


Robot
Riven



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 7s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal


Milio


Meepsie



Fizz

Rhaast
Rammus



Corki



Robot

Riven



Bard



Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 41s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Jax

Mordekaiser
Kai'Sa


Nunu & Willump



Jhin



Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 48s
10ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred

Master Yi



Tahm Kench



Morgana

Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 21s
10ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe



Meepsie
Mordekaiser



Illaoi
Nunu & Willump


Sona
Graves



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 4s
10ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Akali
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 3s
10ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser


Pantheon
Kai'Sa



Karma
Riven



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 38s
10ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Blitzcrank
Sona

Vex



Shen


Graves



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 54s
10ng trước
Xếp Hạng
Morgana



Morgana


Morgana
Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 30s
10ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Blitzcrank



Sona



Vex


Shen


Graves



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 26s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate



Talon

Jax


Milio

Pantheon
Maokai








































