174
데스네 #KR1
TFT hạng #1059080
Loading...
Xếp Hạng

Đồng III
85 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
54.55%6 T - B 5
55.56%5 T - B 4
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
4
6
6
2
7
2
7
1
7
1
8
4
4
2
4
1
8
6
6
Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 53s
11ng trước
Xếp Hạng
Milio


Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard


Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra

Meepsie
Illaoi
Rhaast
Karma



Robot



Nami



Nunu & Willump



Morgana



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma


Blitzcrank



Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn



Nami



Nunu & Willump
Riven



Tahm Kench



Blitzcrank



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 17s
2th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate

Draven



Darius
Ambessa
Skarner



Swain
Lucian & Senna
Shyvana
Sylas

Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 55s
2th trước
Xếp Hạng
Ashe
Vi
Sejuani



Jinx



Loris

Taric
Braum



Warwick



Lucian & Senna



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 29s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao

Orianna

Poppy
Loris


Garen



Lux



Ornn
Hạng Nhất
Thử Thách Của Gà Máy
3th trước
Giai đoạn 5-2
26ph 21s
3th trước
Thử Thách Của Gà Máy
Rumble

Jarvan IV
Sona


Neeko
Xin Zhao



Poppy
Vayne



Garen



Lux



Galio
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 28s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain
Swain
Kindred

Sett
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 10s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain

Kindred



Shyvana
Sett


Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 26s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Xin Zhao
Ahri
Kennen
Taric
Ngộ Không



Yunara



Sett



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 4s
4th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Loris



Gwen

Braum
Kalista



Ornn
Fiddlesticks



Thresh


Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 30s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred


Lucian & Senna

Shyvana
Sett



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 59s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Ngộ Không



Yunara



Swain

Kindred

Lucian & Senna
Shyvana



Sett



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 45s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred
Lucian & Senna
Shyvana


Sett



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 57s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred
Lucian & Senna

Shyvana



Sett



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-2
37ph 12s
4th trước
Xếp Hạng
Shen



Yasuo
Xin Zhao
Ahri
Taric
Ngộ Không
Swain
Lucian & Senna
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
40ph 15s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Bel'Veth

Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Swain

Zilean
Fiddlesticks
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 45s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain


Sett
















































































