562
댐 미 #dammi
TFT hạng #958846
37152
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
47 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
25%
Tỷ lệ Top 4
5 T - B 15
[25%]
Hạng trung bình
5.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
37.50%3 T - B 5
50.00%4 T - B 4
42.86%3 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
3
5
5
7
1
3
5
7
6
7
7
5
6
7
2
5
7
8
5
Hạng Ba
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-5
37ph 51s
14g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon


Kai'Sa
Nunu & Willump


Riven



Tahm Kench
Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 4s
15g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali



Maokai


Diana
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio

Pantheon

Maokai
Kai'Sa
Riven

Tahm Kench

Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Miss Fortune



Kai'Sa

Karma



Blitzcrank

Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 31s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio


Pantheon

Maokai

Karma


Riven


Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 4s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio

Pantheon



Maokai
Kai'Sa
Riven


Tahm Kench



Jhin

Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 31s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio

Pantheon
Maokai
Kai'Sa


Riven

Tahm Kench

Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 54s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio



Pantheon

Maokai
Kai'Sa
Riven



Tahm Kench



Hạng 7
Thường
10ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 41s
10ng trước
Thường
Briar
Jinx



Illaoi



Aurora

Diana


LeBlanc



Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 27s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar
Ezreal
Gnar
Meepsie



Fizz
Corki



Karma


Hạng 7
Thường
11ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 9s
11ng trước
Thường
Ezreal



Milio


Pantheon



Urgot



Riven
Tahm Kench


Hạng 7
Thường
11ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 18s
11ng trước
Thường
Briar
Talon
Jax



Fizz


Lulu


Nunu & Willump


Xayah

Hạng 5
Thường
11ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 56s
11ng trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Akali

Jax



Maokai



Maokai
Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 29s
18ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali



Maokai


Rammus



Kindred


Bard
Hạng 7
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 27s
19ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Talon
Jax



Fizz


Riven


Xayah



Vex

Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 44s
22ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai


Bel'Veth
Jinx

Pyke

Jax



Aurora


Kindred



Master Yi



Hạng 5
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 41s
22ng trước
Xếp Hạng
Briar

Jinx

Mordekaiser
Illaoi



Aurora


Diana



Kindred



Hạng 7
Thường
4th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 23s
4th trước
Thường
Briar
Sion
Draven


Darius
Ambessa
Swain


Shyvana



Hạng 8
Thường
4th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 39s
4th trước
Thường
Lulu
Rumble
Tristana
Teemo



Poppy
Kennen


Taric
Fizz


Hạng 5
Thường
4th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 26s
4th trước
Thường
Kog'Maw
Kog'Maw
Neeko

Rek'Sai

Cho'Gath
Malzahar



Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt















































