411
대표주자다리우스 #KR1
TFT hạng #1018224
-5596
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
0 ĐNG
46% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
37.50%3 T - B 5
57.14%4 T - B 3
40.00%2 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
3
4
6
1
4
4
7
5
2
5
6
5
6
3
1
2
8
3
6
Hạng 6
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 5-5
35ph 25s
3g trước
Xếp Hạng
Nasus
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser



Illaoi


Kai'Sa



Nunu & Willump
Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 6-1
33ph 8s
3g trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Cho'Gath
Lissandra
Akali
Mordekaiser


Maokai



Kindred



Karma



Hạng Tư
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-6
31ph 59s
4g trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie

Pantheon
Illaoi

Kai'Sa

LeBlanc



Tahm Kench



Jhin



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 9s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Jinx


Gragas


Pantheon
Maokai



Urgot
Xayah



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-5
44ph 9s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Jinx



Pantheon


Miss Fortune



Maokai



Urgot



Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 26s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus


Leona
Mordekaiser
Samira



Ornn



Nami
Nunu & Willump
Blitzcrank


Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Twisted Fate
Gwen
Jax
Samira


Ornn


Nunu & Willump

Xayah



Blitzcrank

Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 12s
3ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Gwen
Mordekaiser
Pantheon
Maokai



Kai'Sa



Karma


Tahm Kench


Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 55s
12ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath
Rek'Sai
Milio

Pantheon
Maokai



Urgot
Riven
Tahm Kench


Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 54s
12ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Rek'Sai
Akali


Gragas

Pantheon
Maokai


Urgot

Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 46s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar

Talon

Cho'Gath

Lissandra

Gwen
Mordekaiser



Kai'Sa



Nunu & Willump
Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 12s
18ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar

Gwen

Samira



Ornn



Rammus

Corki

Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 48s
18ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Twisted Fate


Talon
Jax
Ornn

Rammus
Nunu & Willump



Xayah



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
40ph 30s
2th trước
Xếp Hạng
Shen

Jhin


Yasuo


Ahri

Kennen
Vayne
Dr. Mundo



Annie
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 18s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Kog'Maw
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux


Volibear


Galio


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
32ph 32s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin

Yasuo

Xin Zhao
Ahri



Kennen

Ngộ Không


Yunara



Sett


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 5s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana


Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi


Kennen



Fizz



Ziggs

Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 3-7
39ph 34s
2th trước
Xếp Hạng
Anivia
Anivia
Teemo
Teemo
Rek'Sai
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 45s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona



Xin Zhao
Poppy
Nautilus
Vayne



Milio
Garen


Fiddlesticks
Galio
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
35ph 53s
2th trước
Xếp Hạng
Anivia


Shen
Jhin



Yasuo
Xin Zhao
Nautilus
Kennen













































