70
대통령 #KR10
TFT hạng #803051
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
50 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:14 - B:13
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
41.67%5 T - B 7
41.67%5 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
5
2
3
8
6
4
2
5
8
1
2
4
7
5
2
7
2
5
2
Hạng 7
Thường
10ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 34s
10ng trước
Thường
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Robot
Riven



Bard


Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 15s
11ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven


Bard


Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 52s
12ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie


Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 36s
12ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie



Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard
Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 26s
12ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Gragas
Maokai

Urgot
Master Yi



Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 18s
12ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali

Gragas
Maokai


Urgot



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 19s
13ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Robot
Riven



Bard


Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 7-5
40ph 19s
14ng trước
Xếp Hạng
Akali

Gragas
Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi


Tahm Kench



Fiora



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 55s
15ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali


Gragas

Maokai
Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 19s
15ng trước
Xếp Hạng
Milio


Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Robot
Riven



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 22s
16ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 43s
17ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard

Shen

Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 31s
17ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Gragas



Maokai



Urgot


Kindred



Master Yi



Fiora
Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 55s
18ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali

Gragas
Maokai



Urgot


Kindred

Master Yi



Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 40s
19ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth

Gragas
Maokai
Urgot

Kindred
Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 59s
22ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali



Gragas

Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 21s
22ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali



Gragas
Maokai
Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 24s
23ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred

Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 52s
25ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali

Gragas
Maokai



Urgot

Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 22s
26ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali

Gragas
Maokai


Urgot


Master Yi



Tahm Kench



Jhin



Graves





























