1
대전일번미녀 #89130
TFT hạng #869549
24757
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
60 ĐNG
33% Tỉ lệ thắng
T:22 - B:44
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%5 T - B 10
25.00%1 T - B 3
0.00%0 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
8
7
6
4
2
3
2
5
3
7
5
8
8
8
8
7
6
8
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 26s
1g trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Gwen



Miss Fortune


Samira
Ornn
Karma
Vex
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 7-3
41ph 21s
1g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gragas



Gwen



Samira



Ornn
Fiora


Jhin

Hạng 8
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-1
33ph 17s
2g trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus
Pyke



Gragas

Gwen

Viktor



Samira

Ornn

Hạng 7
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 5-5
37ph 5s
3g trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax

Milio



Pantheon
Maokai

Lulu



Rhaast
LeBlanc
Hạng 6
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 5-2
32ph 33s
3g trước
Xếp Hạng
Briar
Veigar
Gnar


Gwen
Meepsie
Fizz



Kai'Sa
Rammus
Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-5
31ph 46s
12g trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Fizz

Rammus



LeBlanc



Sona

Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 56s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Gwen



Samira



Ornn



Nami


Nunu & Willump

Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 59s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami
Blitzcrank



Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
2ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 34s
2ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Briar
Caitlyn

Aatrox



Rek'Sai
Bel'Veth



Akali



Maokai



Diana
Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 5s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 53s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Urgot


Rammus

Kindred

Bard
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 6s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Teemo
Teemo
Rek'Sai
Akali

Maokai



Vex

Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 5s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus



Twisted Fate



Gnar

Gwen



Ornn
Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 36s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Twisted Fate



Gwen

Jax
Samira
Ornn


Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 59s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Twisted Fate
Talon



Gwen


Xayah
Jhin
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 40s
4ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Mordekaiser
Viktor



Master Yi



Vex

Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-3
35ph 59s
4ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate


Leona
Gwen

Urgot


Kindred
Master Yi
Bard
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 11s
4ng trước
Xếp Hạng
Gwen

Milio
Fizz



Aurelion Sol
Riven
Bard
Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 4s
5ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Gwen


Meepsie
Samira



Samira
Ornn

Nami


Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 51s
5ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Gwen

Mordekaiser


Kai'Sa
Samira


Nami
Jhin





























