342
대자물지 #17cm
TFT hạng #729107
7262
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
45 ĐNG
64% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%6 T - B 3
75.00%6 T - B 2
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
5
6
2
6
5
1
4
2
3
3
1
1
2
2
8
7
5
6
3
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 23s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra


Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot

Nunu & Willump
Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 26s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank

Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 3s
15ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Lissandra



Pyke



Gragas



Meepsie
Pantheon
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 0s
22ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz

Rammus


Corki



Robot



Riven


Hạng 6
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 17s
22ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas
Maokai


Urgot
Kindred

Master Yi



Tahm Kench

Vex

Hạng 5
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 49s
24ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi


Kai'Sa



Karma


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 46s
29ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas
Maokai



Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench
Fiora



Morgana

Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 12s
29ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra


Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Kai'Sa



Karma



Jhin



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax



Ornn
Lulu
Rammus


Nunu & Willump



Xayah

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi



Tahm Kench


Fiora



Morgana



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
39ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Kai'Sa



Karma



Jhin


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
32ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Fiora



Graves
Morgana


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Fiora


Morgana


Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 7-2
37ph 47s
1th trước
Thường
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana



Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-2
30ph 55s
1th trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra



Meepsie

Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 22s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona


Neeko
Taric


Garen
Lux



Annie

Shyvana
Tibbers
Galio
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 17s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate



Rek'Sai
Graves



Nautilus


Gangplank

Miss Fortune


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 17s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven



Darius


LeBlanc


Ambessa

Swain

Atakhan
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 57s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Xin Zhao
Ahri


Kennen
Taric

Ngộ Không



Yunara



Sett



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
39ph 26s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi

Twisted Fate
Graves
Nautilus



Gangplank



Miss Fortune



Fizz



Tahm Kench


























































