196
대물감별사 #전봇대
TFT hạng #347659
-2645
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
0 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:27 - B:31
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
5.27
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%12 T - B 8
57.14%8 T - B 6
53.85%7 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
3
2
8
5
7
8
6
4
8
5
6
8
3
2
8
2
3
8
5
4
2
4
8
4
6
5
4
4
8
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 42s
7ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai



Teemo


Kobuko
Fiddlesticks
Rammus

Caitlyn
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 4s
8ng trước
Xếp Hạng
Rammus



Leona
Fiddlesticks
Ornn
Shen
Soraka

Cassiopeia


Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
41ph 47s
8ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Teemo


Kobuko
Rek'Sai



Fiddlesticks



Rammus
Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 13s
14ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Shen



Ornn



Nidalee



Vi

Diana
Aphelios



Amumu
Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
41ph 15s
14ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Vi



Rakan
Lillia
Tristana



Sivir



Rammus



Gnar
Người Đá
Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-2
42ph 10s
14ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Master Yi



Vi

Rengar



Kog'Maw


Nidalee


Quái Đá Krug



Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 22s
15ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám



Kog'Maw

Người Đá
Nidalee


Ashe



Quái Đá Krug



Rek'Sai
Sivir


Malphite



Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 4s
15ng trước
Xếp Hạng
Vi



Mầm Non
Yorick
Shen
Vi
Lillia
Amumu



Sivir



Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-6
39ph 13s
15ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Sỏi
Karma
Sett



Taric
Morgana

Ahri


Ivern
Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 23s
15ng trước
Xếp Hạng
Leona
Rammus


Ornn
Cassiopeia



Lillia



Fiddlesticks



Shen


Sỏi
Chim Mẹ
Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
40ph 3s
16ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Kobuko
Teemo


Rek'Sai



Fiddlesticks



Rammus


Tristana
Sett
Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 4-3
40ph 42s
16ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Sejuani


Kayle



Xayah


Rakan
Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 51s
16ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Leona
Fiddlesticks



Rammus



Shen
Lillia



Cassiopeia



Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 28s
16ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai



Kobuko
Teemo



Fiddlesticks
Rammus


Sett
Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 4-5
42ph 10s
16ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai



Kobuko
Teemo

Fiddlesticks



Alune
Hạng Ba
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 49s
19ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai



Kobuko
Fiddlesticks



Teemo


Rammus
Sett

Tristana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 11s
20ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Rakan



Xayah
Leona



Sejuani



Kayle



Hecarim
Hạng 8
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 4-5
39ph 35s
20ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug



Yorick
Master Yi

Rengar



Kog'Maw

Vi


Rengar
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 11s
20ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Kobuko
Teemo


Rammus



Rek'Sai



Fiddlesticks

Sett



Hạng Ba
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 59s
20ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Leona
Cassiopeia



Shen



Rammus



Fiddlesticks



Soraka





























