대 치#1129
44
대 치 #1129
TFT hạng #48327
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.37
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%9 T - B 6
73.33%11 T - B 4
53.85%7 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
5
5
2
4
2
5
3
6
2
6
8
2
1
2
8
6
4
5
1
3
7
4
3
3
3
6
8
7
6