314
닭두리 #KR1
TFT hạng #864345
-5349
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
0 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
42.86%3 T - B 4
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
1
7
3
5
3
5
2
1
1
8
2
6
4
5
3
5
4
6
1
Hạng 8
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 4-5
36ph 13s
10g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Jhin

Blitzcrank
Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 18s
10g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Jhin
Blitzcrank
Vex



Shen


Graves

Hạng 7
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-2
33ph 49s
12g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex


Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 34s
28ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser


Illaoi



Kai'Sa



Riven

Jhin

Jhin
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Kai'Sa


Rhaast


Kindred

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
39ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon



Gwen
Jax


Milio
Corki

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
38ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Jhin
Blitzcrank
Sona
Vex



Shen

Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Nami

Nunu & Willump


Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 26s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Lux

Swain
Annie



Fiddlesticks
Lucian & Senna

Shyvana
Sylas



Tibbers



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
32ph 47s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona

Xin Zhao



Vayne

Garen
Lux


Lissandra
Swain



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 26s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Rek'Sai
Ngộ Không



Bel'Veth



Yone



Fiddlesticks
Sett
Aatrox



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 4s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Gangplank
Ambessa


Bel'Veth



Swain



Fiddlesticks
Shyvana

Aatrox



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 17s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Gangplank
Ambessa
Bel'Veth



Swain



Fiddlesticks
Shyvana


Aatrox



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 9s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Briar
Cho'Gath
Gangplank
Ambessa
Bel'Veth



Swain



Fiddlesticks
Shyvana


Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 13s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Gangplank
Ambessa



Bel'Veth



Swain



Fiddlesticks


Shyvana
Aatrox
Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 41s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath


Gangplank
Ambessa


Bel'Veth


Swain



Zilean

Fiddlesticks
Shyvana



Aatrox



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 55s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri

Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred
Shyvana
Sett

Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 10s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo



Xin Zhao
Kennen
Ngộ Không



Yone


Yunara



Sett

Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 47s
4th trước
Xếp Hạng
Vi
Vi
Orianna
Sejuani

Loris
Lissandra


Seraphine



Braum



Renekton

Azir



















































































