257
달콩술사 #KOR
TFT hạng #1064148
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
3 ĐNG
80% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
80%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 4
[80%]
Hạng trung bình
3.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%3 T - B 2
60.00%3 T - B 2
75.00%3 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
1
3
3
3
3
4
2
8
5
4
3
1
1
3
4
1
3
6
4
Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 52s
11ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump


LeBlanc


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Thường
21ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 50s
21ng trước
Thường
Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Hạng Ba
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 29s
24ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra


Meepsie
Mordekaiser



Illaoi
Rammus



Bard
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 23s
27ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate

Talon


Gwen



Jax



Ornn



Rammus
Hạng Ba
Thường
28ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 54s
28ng trước
Thường
Leona
Zoe

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Sona
Morgana



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi


Karma


Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump



LeBlanc



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai

Urgot



Rhaast



Karma

Robot
Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 7s
1th trước
Thường
Jax
Jhin



Jhin
Jhin
Jhin
Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-6
31ph 23s
1th trước
Thường
Briar
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Maokai


Kindred



Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-1
41ph 8s
1th trước
Thường
Talon
Jax
Mordekaiser
Lulu
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin
Sona



Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 31s
1th trước
Thường
Teemo
Gwen
Samira



Ornn



Rammus

Nami

Graves



Morgana
Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 5s
1th trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Akali
Miss Fortune
Maokai



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Sona



Hạng Nhất
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 48s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Renekton


Nasus


Ornn

Ornn
Azir



Xerath



Xerath
Xerath
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 54s
2th trước
Xếp Hạng
Viego



Ashe
Yorick
Loris



Gwen
Braum



Kalista



Thresh



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 40s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Ngộ Không


Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain


Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 49s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Twisted Fate

Graves
Nautilus


Miss Fortune



Fizz
Swain
Tahm Kench


Volibear
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 57s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Sejuani
Kobuko & Yuumi
Kennen
Taric



Lissandra



Ngộ Không



Volibear



Ryze



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 7s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven
Darius
Ambessa



Swain



Azir

Fiddlesticks


Mel



Hạng 6
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 24s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Anivia
Vi
Orianna
Sejuani



Kobuko & Yuumi
Lissandra



Braum



Volibear



Ryze



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 49s
2th trước
Xếp Hạng
Viego



Ashe
Yorick

Nautilus



Loris
Gwen
Braum



Kalista



Thresh





















































































