1
달동불주먹망두늉 #1111
TFT hạng #710109
-5001
Loading...
Xếp Hạng

Đồng IV
9 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
83.33%5 T - B 1
83.33%5 T - B 1
100.00%5 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
4
6
3
7
7
4
7
4
2
2
4
3
3
4
1
7
8
1
4
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 42s
5ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh

Chim Mẹ



Sỏi



Cua Kỳ Cục



Kog'Maw
Vi



Người Đá
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 49s
5ng trước
Xếp Hạng
Camille
Warwick



Akali
Azir



Bụi Gai Đỏ



Sói Hắc Ám
Diana


Ezreal
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
43ph 36s
6ng trước
Xếp Hạng
Akali



Varus

Shen
Kog'Maw
Warwick
Amumu



Kennen



Vi
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
43ph 0s
6ng trước
Xếp Hạng
Azir



Veigar


Rek'Sai



Yorick
Quái Đá Krug

Soraka


Fiddlesticks
Malphite
Zyra
Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
43ph 46s
10ng trước
Xếp Hạng
Sejuani
Leona


Xayah

Kayle



Fiddlesticks



Vi
Chim Mẹ
Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
41ph 3s
11ng trước
Xếp Hạng
Camille
Warwick
Veigar
Azir



Chim Mẹ
Fiddlesticks



Zyra


Malphite
Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 33s
13ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Leona



Yunara



Karma
Soraka

Master Yi


Sett


Fiddlesticks
Hạng 7
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 29s
19ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Rakan
LeBlanc

Ornn
Alistar
Hecarim



Maokai
Ezreal

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
45ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Sỏi



Cua Kỳ Cục
Kog'Maw



Bụi Gai Đỏ



Người Đá



Morgana
Rồng Ngàn Tuổi

Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 30s
3th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Fiora
Jhin


Blitzcrank
Shen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 11s
3th trước
Xếp Hạng
Mordekaiser

Urgot
Aurelion Sol



Robot



Bard

Jhin


Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
39ph 14s
3th trước
Xếp Hạng
Pyke



Meepsie



Fizz



Corki

Riven



Xayah
Jhin



Vex



Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 3s
3th trước
Xếp Hạng
Teemo

Gwen
Miss Fortune
Ornn


Nami



Nunu & Willump

Blitzcrank

Shen
Graves


Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 9s
3th trước
Xếp Hạng
Urgot



Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench


Morgana
Bard


Fiora
Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 25s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai



Urgot
Kindred

Robot



Zed



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-2
38ph 0s
4th trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Meepsie



Mordekaiser
Urgot



Viktor



Master Yi



Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 52s
4th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth

Akali


Maokai



Diana
Kindred



Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 27s
4th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Meepsie
Fizz


Rammus


Corki



Bard

Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 16s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Fiora


Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 16s
4th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas


Urgot
Robot



Tahm Kench



Fiora



Jhin



Blitzcrank


Vex





















































