단 지#1113
327
단 지 #1113
TFT hạng #38669
30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
4.53
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%10 T - B 8
55.56%10 T - B 8
56.25%9 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
3
6
7
5
5
5
5
2
2
7
8
2
7
6
3
7
1
7
6
3
5
3
4
2
5
3
7
1