단 비#2002
438
단 비 #2002
TFT hạng #724000
30 trận gần nhất
48%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 14
[48%]
Hạng trung bình
4.44
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
69.23%9 T - B 4
58.33%7 T - B 5
70.00%7 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
4
4
3
6
5
6
4
6
2
4
3
5
1
3
5
6
5
6
7
1
2
5
3
3
7
8