214
다 병 #0820
TFT hạng #849982
66207
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
16 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
83.33%5 T - B 1
80.00%4 T - B 1
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
4
8
8
5
8
2
8
2
4
8
2
1
1
8
3
5
5
8
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 8s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon
Maokai


Lulu



Rhaast
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax

Milio


Pantheon
Maokai


Lulu



Rhaast
Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 4-6
39ph 3s
25ng trước
Xếp Hạng
Lissandra

Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Viktor



Rhaast
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 53s
25ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Urgot
Karma


Aurelion Sol


Robot


Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 5s
25ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate



Talon

Talon
Jax



Milio
Corki
Riven

Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 37s
25ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven


Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 32s
27ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi



Nami



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 10s
27ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus
Leona


Lissandra

Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 10s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe

Mordekaiser
Illaoi



Nami



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred


Riven
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra

Pyke
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali


Maokai
Kindred



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali


Maokai
Kindred



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 44s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Ziggs


Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-3
33ph 0s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen

Fizz



Hạng Ba
Thường
3th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 17s
3th trước
Thường
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Dr. Mundo

Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain

Baron Nashor



Hạng 5
Thường
3th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 59s
3th trước
Thường
Lulu


Illaoi
Blitzcrank
Ekko



Jinx



Dr. Mundo



Singed

Hạng 5
Lễ Hội Quái Thú
4th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 35s
4th trước
Lễ Hội Quái Thú
Elise
Twisted Fate
Pyke
Vladimir
Kalista



Sivir
Aatrox



Tryndamere



Zilean

Hạng 8
Lễ Hội Quái Thú
4th trước
Giai đoạn 4-3
32ph 55s
4th trước
Lễ Hội Quái Thú
Elise
Twisted Fate
Pyke
Vladimir


Shyvana



Kalista



Sivir
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 47s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV


Sona



Xin Zhao
Poppy
Garen



Lux


Swain
Zilean


Galio










































































