292
닉네임811 #KR1
TFT hạng #1065992
Loading...
Xếp Hạng

Đồng III
52 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:2 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
50.00%3 T - B 3
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
6
1
4
6
4
3
2
4
5
7
4
1
6
7
2
7
8
8
5
Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 10s
18ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump


Morgana
Bard


Blitzcrank

Sona
Vex



Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 16s
20ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot
Tahm Kench


Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 58s
20ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon

Jax



Milio
Corki
Riven



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 9s
20ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate

Talon
Gwen
Jax



Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 24s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Akali
Jax
Maokai
Master Yi
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
38ph 17s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Twisted Fate
Nautilus



Gangplank



Draven



Loris

Ambessa



Seraphine


Fiddlesticks
Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
31ph 32s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Ekko
Jinx



Dr. Mundo



Ngộ Không
Singed

Warwick



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 6s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Twisted Fate
Nautilus



Gangplank



Draven



Loris

Ambessa


Seraphine
Seraphine
Fiddlesticks

Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 41s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen

Lux


Lux
Swain


Galio
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 4s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona



Xin Zhao



Poppy



Lux



Swain

Galio
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
40ph 50s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi
Orianna


Loris

Seraphine


Braum



Ornn
T-Hex



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
39ph 32s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Nautilus



Gangplank



Draven



Loris
Ambessa
Seraphine



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 34s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Poppy
Vayne



Garen



Lux



Kai'Sa
Swain

Lucian & Senna



Galio
Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 29s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Twisted Fate
Nautilus


Gangplank



Draven



Loris
Ambessa
Seraphine

Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 1s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo



Xin Zhao
Kennen
Ngộ Không



Yone


Yunara



Kindred
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 25s
5th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Ekko
Jinx



Dr. Mundo



Singed

Singed
Warwick


Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 17s
5th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain

Volibear
Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 3-2
33ph 21s
5th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Jarvan IV


Tristana
Teemo


Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-3
32ph 33s
5th trước
Xếp Hạng
Shen

Kog'Maw
Rek'Sai

Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 19s
5th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick
Loris
Gwen
Braum



Kalista



Ornn

Thresh





















































